unbreakability matters
Vietnamese_translation
unbreakability test
Vietnamese_translation
the unbreakability of the contract was tested when the supplier went bankrupt.
Tính không thể phá vỡ của hợp đồng đã được kiểm tra khi nhà cung cấp phá sản.
her unbreakability of spirit carried the team through a brutal season.
Tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp đội vượt qua một mùa giải khắc nghiệt.
the unbreakability of their bond became obvious during the crisis.
Tính bền chặt của mối quan hệ của họ đã trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.
engineers verified the unbreakability of the seal under extreme pressure.
Các kỹ sư đã xác minh tính không thể phá vỡ của vòng đệm dưới áp lực cực độ.
he admired the unbreakability of her resolve despite repeated setbacks.
Anh ngưỡng mộ sự kiên định của cô ấy bất chấp những trở ngại lặp đi lặp lại.
the unbreakability of trust takes years to build and seconds to shatter.
Tính không thể phá vỡ của niềm tin cần nhiều năm để xây dựng và chỉ mất vài giây để phá vỡ.
in folklore, the unbreakability of the sword symbolizes rightful leadership.
Trong dân gian, tính không thể phá vỡ của thanh kiếm tượng trưng cho sự lãnh đạo chính đáng.
training focused on the unbreakability of discipline in chaotic situations.
Huấn luyện tập trung vào tính không thể phá vỡ của kỷ luật trong các tình huống hỗn loạn.
the unbreakability of the chain was critical for lifting heavy loads safely.
Tính không thể phá vỡ của chuỗi là rất quan trọng để nâng các vật nặng một cách an toàn.
they celebrated the unbreakability of tradition while welcoming thoughtful change.
Họ ăn mừng tính không thể phá vỡ của truyền thống đồng thời chào đón sự thay đổi chu đáo.
the unbreakability of his promise mattered more than the size of the gift.
Tính không thể phá vỡ của lời hứa của anh ấy quan trọng hơn kích thước của món quà.
scientists questioned the unbreakability of the theory after new data emerged.
Các nhà khoa học đã đặt câu hỏi về tính không thể phá vỡ của lý thuyết sau khi có những dữ liệu mới xuất hiện.
unbreakability matters
Vietnamese_translation
unbreakability test
Vietnamese_translation
the unbreakability of the contract was tested when the supplier went bankrupt.
Tính không thể phá vỡ của hợp đồng đã được kiểm tra khi nhà cung cấp phá sản.
her unbreakability of spirit carried the team through a brutal season.
Tinh thần bất khuất của cô ấy đã giúp đội vượt qua một mùa giải khắc nghiệt.
the unbreakability of their bond became obvious during the crisis.
Tính bền chặt của mối quan hệ của họ đã trở nên rõ ràng trong cuộc khủng hoảng.
engineers verified the unbreakability of the seal under extreme pressure.
Các kỹ sư đã xác minh tính không thể phá vỡ của vòng đệm dưới áp lực cực độ.
he admired the unbreakability of her resolve despite repeated setbacks.
Anh ngưỡng mộ sự kiên định của cô ấy bất chấp những trở ngại lặp đi lặp lại.
the unbreakability of trust takes years to build and seconds to shatter.
Tính không thể phá vỡ của niềm tin cần nhiều năm để xây dựng và chỉ mất vài giây để phá vỡ.
in folklore, the unbreakability of the sword symbolizes rightful leadership.
Trong dân gian, tính không thể phá vỡ của thanh kiếm tượng trưng cho sự lãnh đạo chính đáng.
training focused on the unbreakability of discipline in chaotic situations.
Huấn luyện tập trung vào tính không thể phá vỡ của kỷ luật trong các tình huống hỗn loạn.
the unbreakability of the chain was critical for lifting heavy loads safely.
Tính không thể phá vỡ của chuỗi là rất quan trọng để nâng các vật nặng một cách an toàn.
they celebrated the unbreakability of tradition while welcoming thoughtful change.
Họ ăn mừng tính không thể phá vỡ của truyền thống đồng thời chào đón sự thay đổi chu đáo.
the unbreakability of his promise mattered more than the size of the gift.
Tính không thể phá vỡ của lời hứa của anh ấy quan trọng hơn kích thước của món quà.
scientists questioned the unbreakability of the theory after new data emerged.
Các nhà khoa học đã đặt câu hỏi về tính không thể phá vỡ của lý thuyết sau khi có những dữ liệu mới xuất hiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay