uncompromisingness

[Mỹ]/[ʌnˈkɒmprəˌmaɪzɪnəs]/
[Anh]/[ʌnˈkɒmprəˌmaɪzɪnəs]/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái không nhượng bộ; sự kiên quyết; Sự từ chối nhượng bộ hoặc thỏa hiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

uncompromisingness of purpose

Độ kiên quyết trong mục đích

displaying uncompromisingness

Thể hiện sự kiên quyết

uncompromisingness prevailed

Sự kiên quyết chiếm ưu thế

with uncompromisingness

Với sự kiên quyết

uncompromisingness demanded

Sự kiên quyết được yêu cầu

uncompromisingness tested

Sự kiên quyết được kiểm tra

uncompromisingness shown

Sự kiên quyết được thể hiện

uncompromisingness attitude

Thái độ kiên quyết

uncompromisingness stance

Điều kiện kiên quyết

uncompromisingness evident

Sự kiên quyết rõ rệt

Câu ví dụ

the company's uncompromisingness on quality led to significant market success.

Sự kiên quyết của công ty về chất lượng đã dẫn đến thành công lớn trên thị trường.

her uncompromisingness in pursuing her dreams inspired many around her.

Sự kiên quyết của cô trong việc theo đuổi ước mơ đã truyền cảm hứng cho nhiều người xung quanh cô.

despite criticism, the politician maintained an uncompromising stance on the issue.

Dù đối mặt với chỉ trích, chính trị gia vẫn giữ lập trường kiên quyết về vấn đề này.

the artist's uncompromisingness in their creative vision was both admired and challenged.

Sự kiên quyết của nghệ sĩ trong tầm nhìn sáng tạo của họ vừa được ngưỡng mộ vừa bị thách thức.

the judge's uncompromisingness ensured a fair trial for all involved.

Sự kiên quyết của thẩm phán đảm bảo một phiên tòa công bằng cho tất cả những người liên quan.

his uncompromisingness in negotiations proved difficult but ultimately beneficial.

Sự kiên quyết của anh trong đàm phán đã chứng minh là khó khăn nhưng cuối cùng lại mang lại lợi ích.

the team demonstrated uncompromisingness in their commitment to the project's goals.

Đội nhóm đã thể hiện sự kiên quyết trong cam kết với mục tiêu của dự án.

the author's uncompromisingness in portraying reality made the novel powerful.

Sự kiên quyết của tác giả trong việc thể hiện hiện thực đã làm cho tiểu thuyết trở nên mạnh mẽ.

the scientist's uncompromisingness in their research led to a groundbreaking discovery.

Sự kiên quyết của nhà khoa học trong nghiên cứu của họ đã dẫn đến một phát hiện đột phá.

the organization's uncompromisingness in fighting for human rights was commendable.

Sự kiên quyết của tổ chức trong việc đấu tranh cho quyền con người là đáng khen ngợi.

the director's uncompromisingness in casting choices sparked controversy.

Sự kiên quyết của đạo diễn trong lựa chọn diễn viên đã gây ra tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay