undocking procedure
thủ tục hạ đậu
undocking sequence
chuỗi hạ đậu
undocking process
quy trình hạ đậu
undocking system
hệ thống hạ đậu
undocking operation
vận hành hạ đậu
undocking status
trạng thái hạ đậu
undocking check
kiểm tra hạ đậu
undocking alert
cảnh báo hạ đậu
undocking command
lệnh hạ đậu
undocking event
sự kiện hạ đậu
the spacecraft is ready for undocking from the station.
tàu vũ trụ đã sẵn sàng để tách khỏi trạm.
undocking procedures must be followed carefully.
các quy trình tách phải được thực hiện cẩn thận.
we are scheduled for undocking at 10 am.
chúng tôi có lịch tách tàu vào lúc 10 giờ sáng.
the captain announced the undocking sequence.
thuyền trưởng đã thông báo trình tự tách tàu.
undocking from the dock was a smooth process.
việc tách khỏi bến diễn ra suôn sẻ.
they practiced undocking multiple times during the simulation.
họ đã thực hành tách tàu nhiều lần trong quá trình mô phỏng.
undocking requires precise timing and coordination.
việc tách tàu đòi hỏi thời gian và sự phối hợp chính xác.
the team prepared for undocking with great care.
nhóm đã chuẩn bị cho việc tách tàu với sự cẩn thận tuyệt đối.
after undocking, the ship will head towards its destination.
sau khi tách tàu, tàu sẽ hướng tới điểm đến của nó.
they encountered issues during the undocking phase.
họ gặp phải những vấn đề trong giai đoạn tách tàu.
undocking procedure
thủ tục hạ đậu
undocking sequence
chuỗi hạ đậu
undocking process
quy trình hạ đậu
undocking system
hệ thống hạ đậu
undocking operation
vận hành hạ đậu
undocking status
trạng thái hạ đậu
undocking check
kiểm tra hạ đậu
undocking alert
cảnh báo hạ đậu
undocking command
lệnh hạ đậu
undocking event
sự kiện hạ đậu
the spacecraft is ready for undocking from the station.
tàu vũ trụ đã sẵn sàng để tách khỏi trạm.
undocking procedures must be followed carefully.
các quy trình tách phải được thực hiện cẩn thận.
we are scheduled for undocking at 10 am.
chúng tôi có lịch tách tàu vào lúc 10 giờ sáng.
the captain announced the undocking sequence.
thuyền trưởng đã thông báo trình tự tách tàu.
undocking from the dock was a smooth process.
việc tách khỏi bến diễn ra suôn sẻ.
they practiced undocking multiple times during the simulation.
họ đã thực hành tách tàu nhiều lần trong quá trình mô phỏng.
undocking requires precise timing and coordination.
việc tách tàu đòi hỏi thời gian và sự phối hợp chính xác.
the team prepared for undocking with great care.
nhóm đã chuẩn bị cho việc tách tàu với sự cẩn thận tuyệt đối.
after undocking, the ship will head towards its destination.
sau khi tách tàu, tàu sẽ hướng tới điểm đến của nó.
they encountered issues during the undocking phase.
họ gặp phải những vấn đề trong giai đoạn tách tàu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay