unexpensiveness

[Mỹ]//ˌʌnɪkˈspensɪvnəs//
[Anh]//ˌʌnɪkˈspensɪvnəs//

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái rẻ tiền; chi phí thấp; khả năng chi trả; được định giá hợp lý và không tốn kém.

Cụm từ & Cách kết hợp

unexpensiveness matters

Việc không tốn kém là quan trọng

unexpensiveness is key

Việc không tốn kém là yếu tố then chốt

valuing unexpensiveness

Giá trị của việc không tốn kém

unexpensiveness wins

Việc không tốn kém là chiến thắng

unexpensiveness counts

Việc không tốn kém là có ý nghĩa

Câu ví dụ

the unexpensiveness of the hotel made it popular with backpackers.

Chi phí thấp của khách sạn đã khiến nó trở nên phổ biến với các backpacker.

due to the unexpensiveness of public transportation, many people prefer buses over taxis.

Vì chi phí thấp của phương tiện công cộng, nhiều người ưa thích xe buýt hơn xe taxi.

because of the unexpensiveness of local produce, families can eat healthier meals.

Vì chi phí thấp của sản phẩm địa phương, các gia đình có thể ăn các bữa ăn lành mạnh hơn.

despite the unexpensiveness of the tickets, the concert was spectacular.

Dù giá vé rẻ, buổi hòa nhạc vẫn rất hoành tráng.

the unexpensiveness of this neighborhood makes it ideal for first-time homebuyers.

Chi phí thấp của khu vực này khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho những người mua nhà lần đầu.

shoppers appreciate the unexpensiveness of items during the sale season.

Các khách hàng đánh giá cao việc giá cả thấp của các mặt hàng trong mùa giảm giá.

the unexpensiveness of digital courses has democratized education.

Chi phí thấp của các khóa học kỹ thuật số đã dân chủ hóa giáo dục.

students chose the university because of the unexpensiveness of tuition.

Sinh viên chọn trường đại học này vì học phí thấp.

the unexpensiveness of the software makes it accessible to small businesses.

Chi phí thấp của phần mềm khiến nó trở nên dễ tiếp cận đối với các doanh nghiệp nhỏ.

thanks to the unexpensiveness of air travel, international trips are more common.

Cảm ơn sự rẻ tiền của du lịch bằng đường hàng không, các chuyến đi quốc tế trở nên phổ biến hơn.

the unexpensiveness of the region attracts many tourists on a budget.

Chi phí thấp của khu vực này thu hút nhiều du khách có ngân sách hạn chế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay