lack of unflexibility
thiếu sự thiếu linh hoạt
showing unflexibility
thể hiện sự thiếu linh hoạt
unflexibility concerns
các vấn đề về sự thiếu linh hoạt
due to unflexibility
do sự thiếu linh hoạt
avoiding unflexibility
tránh sự thiếu linh hoạt
unflexibility issues
các vấn đề về sự thiếu linh hoạt
demonstrating unflexibility
chứng minh sự thiếu linh hoạt
unflexibility limits
giới hạn của sự thiếu linh hoạt
addressing unflexibility
giải quyết sự thiếu linh hoạt
unflexibility impact
tác động của sự thiếu linh hoạt
the company's unflexibility in working hours frustrated many employees.
Sự cứng nhắc trong giờ làm việc của công ty đã khiến nhiều nhân viên thất vọng.
her unflexibility in accepting new ideas hindered the project's progress.
Sự bảo thủ trong việc chấp nhận những ý tưởng mới của cô ấy đã cản trở tiến độ của dự án.
we criticized the system's unflexibility and lack of adaptability.
Chúng tôi chỉ trích sự cứng nhắc và thiếu khả năng thích ứng của hệ thống.
the unflexibility of the contract terms was a major point of contention.
Sự cứng nhắc của các điều khoản hợp đồng là một điểm tranh chấp lớn.
his unflexibility in negotiations made reaching an agreement difficult.
Sự cứng nhắc trong đàm phán của anh ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
the unflexibility of the schedule prevented us from attending the event.
Sự cứng nhắc của lịch trình đã ngăn chúng tôi tham dự sự kiện.
we found the school's unflexibility regarding student absences problematic.
Chúng tôi thấy sự cứng nhắc của trường học về việc đi học của học sinh là một vấn đề.
the unflexibility of the software limited its usefulness in our workflow.
Sự cứng nhắc của phần mềm đã hạn chế tính hữu ích của nó trong quy trình làm việc của chúng tôi.
despite our suggestions, the manager showed no sign of unflexibility.
Bất chấp những gợi ý của chúng tôi, người quản lý không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào của sự cứng nhắc.
the unflexibility of the rules created an unfair environment for new members.
Sự cứng nhắc của các quy tắc đã tạo ra một môi trường bất công cho các thành viên mới.
we highlighted the need to address the unflexibility within the organization.
Chúng tôi nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết sự cứng nhắc trong nội bộ tổ chức.
lack of unflexibility
thiếu sự thiếu linh hoạt
showing unflexibility
thể hiện sự thiếu linh hoạt
unflexibility concerns
các vấn đề về sự thiếu linh hoạt
due to unflexibility
do sự thiếu linh hoạt
avoiding unflexibility
tránh sự thiếu linh hoạt
unflexibility issues
các vấn đề về sự thiếu linh hoạt
demonstrating unflexibility
chứng minh sự thiếu linh hoạt
unflexibility limits
giới hạn của sự thiếu linh hoạt
addressing unflexibility
giải quyết sự thiếu linh hoạt
unflexibility impact
tác động của sự thiếu linh hoạt
the company's unflexibility in working hours frustrated many employees.
Sự cứng nhắc trong giờ làm việc của công ty đã khiến nhiều nhân viên thất vọng.
her unflexibility in accepting new ideas hindered the project's progress.
Sự bảo thủ trong việc chấp nhận những ý tưởng mới của cô ấy đã cản trở tiến độ của dự án.
we criticized the system's unflexibility and lack of adaptability.
Chúng tôi chỉ trích sự cứng nhắc và thiếu khả năng thích ứng của hệ thống.
the unflexibility of the contract terms was a major point of contention.
Sự cứng nhắc của các điều khoản hợp đồng là một điểm tranh chấp lớn.
his unflexibility in negotiations made reaching an agreement difficult.
Sự cứng nhắc trong đàm phán của anh ấy khiến việc đạt được thỏa thuận trở nên khó khăn.
the unflexibility of the schedule prevented us from attending the event.
Sự cứng nhắc của lịch trình đã ngăn chúng tôi tham dự sự kiện.
we found the school's unflexibility regarding student absences problematic.
Chúng tôi thấy sự cứng nhắc của trường học về việc đi học của học sinh là một vấn đề.
the unflexibility of the software limited its usefulness in our workflow.
Sự cứng nhắc của phần mềm đã hạn chế tính hữu ích của nó trong quy trình làm việc của chúng tôi.
despite our suggestions, the manager showed no sign of unflexibility.
Bất chấp những gợi ý của chúng tôi, người quản lý không cho thấy bất kỳ dấu hiệu nào của sự cứng nhắc.
the unflexibility of the rules created an unfair environment for new members.
Sự cứng nhắc của các quy tắc đã tạo ra một môi trường bất công cho các thành viên mới.
we highlighted the need to address the unflexibility within the organization.
Chúng tôi nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết sự cứng nhắc trong nội bộ tổ chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay