ungracefulness

[Mỹ]/[ˌʌnˈɡreɪsfəlnəs]/
[Anh]/[ˌʌnˈɡreɪsfəlnəs]/

Dịch

n. Tính chất vụng về hoặc lúng túng trong cử chỉ hoặc hành vi; Sự thiếu thanh lịch hoặc tinh tế trong phong cách hoặc cách cư xử.
Word Forms
số nhiềuungracefulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

with ungracefulness

Vietnamese_translation

displaying ungracefulness

Vietnamese_translation

avoided ungracefulness

Vietnamese_translation

an ungracefulness

Vietnamese_translation

despite ungracefulness

Vietnamese_translation

marked by ungracefulness

Vietnamese_translation

full of ungracefulness

Vietnamese_translation

showed ungracefulness

Vietnamese_translation

overcoming ungracefulness

Vietnamese_translation

inherent ungracefulness

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the dancer's ungracefulness was noticeable during the complex routine.

Điều không thanh lịch của người nhảy múa đã rõ rệt trong màn trình diễn phức tạp.

despite her efforts, an ungracefulness lingered in her movements.

Dù đã cố gắng, sự không thanh lịch vẫn còn trong cử chỉ của cô.

he tried to hide his ungracefulness with a charming smile.

Anh ta cố gắng che giấu sự không thanh lịch của mình bằng nụ cười quyến rũ.

the ungracefulness of the situation made the meeting awkward.

Sự không thanh lịch của tình huống khiến cuộc họp trở nên bối rối.

her ungracefulness stemmed from a lack of practice, not talent.

Sự không thanh lịch của cô đến từ việc thiếu luyện tập chứ không phải thiếu tài năng.

the ungracefulness of his fall drew laughter from the crowd.

Sự không thanh lịch trong cú ngã của anh đã khiến đám đông cười.

she compensated for her ungracefulness with sheer enthusiasm.

Cô bù đắp cho sự không thanh lịch của mình bằng sự hào hứng mãnh liệt.

the ungracefulness of the performance was a major criticism.

Sự không thanh lịch trong màn biểu diễn là một điểm chỉ trích chính.

he displayed an ungracefulness that was almost comical.

Anh ta thể hiện sự không thanh lịch gần như hài hước.

the ungracefulness of the interaction made everyone uncomfortable.

Sự không thanh lịch trong cuộc giao tiếp khiến tất cả mọi người cảm thấy khó chịu.

she attributed her ungracefulness to nerves before the competition.

Cô đổ lỗi cho sự không thanh lịch của mình là do lo lắng trước trận đấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay