uncomeliness factor
yếu tố khó ưa
uncomeliness issue
vấn đề khó ưa
uncomeliness problem
vấn đề không đẹp
uncomeliness traits
đặc điểm khó ưa
uncomeliness standards
tiêu chuẩn về sự khó ưa
uncomeliness perceptions
nhận thức về sự khó ưa
uncomeliness effects
tác động của sự khó ưa
uncomeliness remarks
nhận xét về sự khó ưa
uncomeliness analysis
phân tích về sự khó ưa
uncomeliness representation
sự thể hiện của sự khó ưa
her uncomeliness was overshadowed by her charming personality.
sự không hoàn hảo về ngoại hình của cô ấy đã bị lu mờ bởi tính cách quyến rũ của cô ấy.
despite his uncomeliness, he had a kind heart.
bất chấp sự không hoàn hảo về ngoại hình của anh ấy, anh ấy có một trái tim nhân hậu.
the uncomeliness of the building did not deter visitors.
sự không đẹp của tòa nhà không ngăn cản khách tham quan.
she learned to embrace her uncomeliness as part of her identity.
cô ấy đã học cách chấp nhận sự không hoàn hảo về ngoại hình của mình như một phần của bản sắc của cô ấy.
his uncomeliness was often the subject of cruel jokes.
sự không hoàn hảo về ngoại hình của anh ấy thường là chủ đề của những trò đùa tàn nhẫn.
in a world obsessed with beauty, uncomeliness can be a disadvantage.
trong một thế giới ám ảnh bởi vẻ đẹp, sự không hoàn hảo về ngoại hình có thể là một bất lợi.
they appreciated her talent despite her uncomeliness.
họ đánh giá cao tài năng của cô ấy bất chấp sự không hoàn hảo về ngoại hình của cô ấy.
uncomeliness can sometimes be a source of strength.
sự không hoàn hảo về ngoại hình đôi khi có thể là nguồn sức mạnh.
his uncomeliness made him more relatable to others.
sự không hoàn hảo về ngoại hình của anh ấy khiến anh ấy trở nên gần gũi hơn với những người khác.
they found beauty in her uncomeliness, seeing it as unique.
họ tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo về ngoại hình của cô ấy, coi đó là điều độc đáo.
uncomeliness factor
yếu tố khó ưa
uncomeliness issue
vấn đề khó ưa
uncomeliness problem
vấn đề không đẹp
uncomeliness traits
đặc điểm khó ưa
uncomeliness standards
tiêu chuẩn về sự khó ưa
uncomeliness perceptions
nhận thức về sự khó ưa
uncomeliness effects
tác động của sự khó ưa
uncomeliness remarks
nhận xét về sự khó ưa
uncomeliness analysis
phân tích về sự khó ưa
uncomeliness representation
sự thể hiện của sự khó ưa
her uncomeliness was overshadowed by her charming personality.
sự không hoàn hảo về ngoại hình của cô ấy đã bị lu mờ bởi tính cách quyến rũ của cô ấy.
despite his uncomeliness, he had a kind heart.
bất chấp sự không hoàn hảo về ngoại hình của anh ấy, anh ấy có một trái tim nhân hậu.
the uncomeliness of the building did not deter visitors.
sự không đẹp của tòa nhà không ngăn cản khách tham quan.
she learned to embrace her uncomeliness as part of her identity.
cô ấy đã học cách chấp nhận sự không hoàn hảo về ngoại hình của mình như một phần của bản sắc của cô ấy.
his uncomeliness was often the subject of cruel jokes.
sự không hoàn hảo về ngoại hình của anh ấy thường là chủ đề của những trò đùa tàn nhẫn.
in a world obsessed with beauty, uncomeliness can be a disadvantage.
trong một thế giới ám ảnh bởi vẻ đẹp, sự không hoàn hảo về ngoại hình có thể là một bất lợi.
they appreciated her talent despite her uncomeliness.
họ đánh giá cao tài năng của cô ấy bất chấp sự không hoàn hảo về ngoại hình của cô ấy.
uncomeliness can sometimes be a source of strength.
sự không hoàn hảo về ngoại hình đôi khi có thể là nguồn sức mạnh.
his uncomeliness made him more relatable to others.
sự không hoàn hảo về ngoại hình của anh ấy khiến anh ấy trở nên gần gũi hơn với những người khác.
they found beauty in her uncomeliness, seeing it as unique.
họ tìm thấy vẻ đẹp trong sự không hoàn hảo về ngoại hình của cô ấy, coi đó là điều độc đáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay