unmelodic

[Mỹ]/[ʌnˈmɛlɪdɪk]/
[Anh]/[ʌnˈmɛlɪdɪk]/

Dịch

adj.Thiếu giai điệu; không âm nhạc; Không có giai điệu dễ chịu hoặc hài hòa.

Cụm từ & Cách kết hợp

unmelodic sound

âm thanh không có giai điệu

sounding unmelodic

nghe không có giai điệu

quite unmelodic

thực sự không có giai điệu

an unmelodic tune

một giai điệu không có giai điệu

unmelodic voice

giọng không có giai điệu

be unmelodic

không có giai điệu

found unmelodic

thấy không có giai điệu

surprisingly unmelodic

đáng ngạc nhiên là không có giai điệu

utterly unmelodic

hoàn toàn không có giai điệu

unmelodic strains

những đoạn không có giai điệu

Câu ví dụ

the politician's speech was long and unmelodic, failing to inspire anyone.

Bài phát biểu của chính trị gia quá dài và thiếu giai điệu, không truyền cảm hứng cho ai.

i found the film's score surprisingly unmelodic and rather jarring.

Tôi thấy nhạc nền của bộ phim đáng ngạc nhiên là thiếu giai điệu và khá khó chịu.

her singing voice, while technically proficient, was consistently unmelodic.

Giọng hát của cô ấy, dù về mặt kỹ thuật thì tốt, nhưng lại thiếu giai điệu một cách liên tục.

the composer experimented with atonal music, resulting in an unmelodic passage.

Nhà soạn nhạc đã thử nghiệm với âm nhạc vô điệu, tạo ra một đoạn nhạc thiếu giai điệu.

the child's humming was sweet but undeniably unmelodic.

Tiếng huýt sáo của đứa trẻ ngọt ngào nhưng rõ ràng là thiếu giai điệu.

the advertisement jingle was catchy but ultimately unmelodic and repetitive.

Nhạc hiệu quảng cáo bắt tai nhưng về cuối cùng thì lại thiếu giai điệu và lặp đi lặp lại.

despite the beautiful lyrics, the song felt unmelodic and lacked flow.

Mặc dù lời bài hát rất đẹp, nhưng bài hát lại thiếu giai điệu và thiếu sự liền mạch.

the instrumental piece was technically impressive but ultimately unmelodic.

Tuy về mặt kỹ thuật thì ấn tượng, nhưng về cuối cùng thì bản nhạc không có giai điệu.

the music critic described the performance as technically sound but unmelodic.

Nhà phê bình âm nhạc mô tả màn trình diễn là về mặt kỹ thuật thì tốt nhưng thiếu giai điệu.

the band's new song was an unmelodic departure from their usual style.

Bài hát mới của ban nhạc là một sự khác biệt thiếu giai điệu so với phong cách thường thấy của họ.

the melody was so unmelodic that it was difficult to remember.

Giai điệu quá thiếu giai điệu đến mức khó nhớ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay