unmounting

[Mỹ]/ʌnˈmaʊntɪŋ/
[Anh]/ʌnˈmaʊntɪŋ/

Dịch

v. computing: Hành động hoặc quá trình gỡ bỏ một hệ thống tệp hoặc thiết bị đã được gắn kết khỏi việc truy cập

Cụm từ & Cách kết hợp

unmounting disk

Ngắt kết nối đĩa

unmounting drive

Ngắt kết nối ổ đĩa

unmounting process

Quá trình ngắt kết nối

safe unmounting

Ngắt kết nối an toàn

forced unmounting

Ngắt kết nối ép buộc

unmounting error

Lỗi ngắt kết nối

disk unmounting

Ngắt kết nối đĩa

unmounting system

Hệ thống ngắt kết nối

before unmounting

Trước khi ngắt kết nối

Câu ví dụ

the unmounting process of the hard drive was completed successfully.

Quá trình gỡ cài đặt ổ đĩa cứng đã hoàn tất thành công.

system administrators are responsible for unmounting external drives before disconnection.

Quản trị viên hệ thống chịu trách nhiệm gỡ cài đặt các ổ đĩa ngoài trước khi ngắt kết nối.

the unmounting error prevented the user from safely ejecting the usb device.

Lỗi gỡ cài đặt đã ngăn người dùng rút thiết bị USB một cách an toàn.

automatic unmounting of unused network drives helps improve system performance.

Việc gỡ cài đặt tự động các ổ đĩa mạng không sử dụng giúp cải thiện hiệu suất hệ thống.

the technician recommended unmounting the satellite dish for repairs.

Kỹ thuật viên khuyên nên gỡ cài đặt đĩa vệ tinh để sửa chữa.

forceful unmounting may cause data corruption on the storage device.

Việc gỡ cài đặt bạo lực có thể gây ra sự cố dữ liệu trên thiết bị lưu trữ.

the software automatically handles unmounting operations when closing applications.

Phần mềm tự động xử lý các thao tác gỡ cài đặt khi đóng ứng dụng.

unmounting artwork from frames requires careful handling of fragile components.

Gỡ cài đặt tác phẩm nghệ thuật khỏi khung cần xử lý cẩn thận các bộ phận dễ vỡ.

the unmounting ceremony marked the end of the exhibition's run.

Lễ gỡ cài đặt đánh dấu kết thúc của triển lãm.

improper unmounting techniques can damage the mounting hardware.

Các kỹ thuật gỡ cài đặt không đúng có thể làm hỏng thiết bị cài đặt.

scheduled unmounting of backup drives ensures proper data integrity.

Việc gỡ cài đặt định kỳ các ổ đĩa dự phòng đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu đúng cách.

the unmounting procedure includes verifying that all files are closed.

Quy trình gỡ cài đặt bao gồm kiểm tra xem tất cả các tệp đã được đóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay