| số nhiều | affectednesses |
affectedness of tone
sự bị ảnh hưởng bởi giọng điệu
displaying affectedness
thể hiện sự giả tạo
avoided affectedness
tránh sự giả tạo
with affectedness
với sự giả tạo
genuine vs. affectedness
thực sự so với sự giả tạo
overcoming affectedness
vượt qua sự giả tạo
perceived affectedness
sự giả tạo được nhận thức
studied affectedness
nghiên cứu về sự giả tạo
masking affectedness
che giấu sự giả tạo
exaggerated affectedness
sự giả tạo cường điệu
the child's affectedness was clear in their dramatic reactions to minor setbacks.
Sự bịn rịn của đứa trẻ thể hiện rõ qua những phản ứng kịch tính của chúng trước những trở ngại nhỏ.
her affectedness often made her seem insincere and calculating.
Sự bịn rịn của cô thường khiến cô có vẻ không chân thành và tính toán.
he displayed a noticeable affectedness while pretending to enjoy the concert.
Anh ta thể hiện sự bịn rịn đáng chú ý trong khi giả vờ thích thú với buổi hòa nhạc.
the actress’s affectedness was a deliberate choice for the role.
Sự bịn rịn của nữ diễn viên là một lựa chọn có chủ ý cho vai diễn.
despite his claims of empathy, his affectedness was a major turn-off.
Bất chấp những tuyên bố về sự đồng cảm, sự bịn rịn của anh ta là một sự từ chối lớn.
the affectedness of the socialite was a constant topic of gossip.
Sự bịn rịn của người phụ nữ xã hội là một chủ đề trò chuyện thường xuyên.
we found his affectedness tiresome and ultimately unconvincing.
Chúng tôi thấy sự bịn rịn của anh ta mệt mỏi và cuối cùng là không thuyết phục.
she tried to mask her sadness, but her affectedness gave her away.
Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình, nhưng sự bịn rịn của cô đã tiết lộ cô ấy.
the affectedness in his voice suggested he was putting on an act.
Sự bịn rịn trong giọng nói của anh ta cho thấy anh ta đang diễn.
the critic pointed out the affectedness of the author's prose style.
Nhà phê bình chỉ ra sự bịn rịn trong phong cách viết văn của tác giả.
her affectedness stemmed from a desire to appear more sophisticated.
Sự bịn rịn của cô bắt nguồn từ mong muốn trông có vẻ tinh tế hơn.
affectedness of tone
sự bị ảnh hưởng bởi giọng điệu
displaying affectedness
thể hiện sự giả tạo
avoided affectedness
tránh sự giả tạo
with affectedness
với sự giả tạo
genuine vs. affectedness
thực sự so với sự giả tạo
overcoming affectedness
vượt qua sự giả tạo
perceived affectedness
sự giả tạo được nhận thức
studied affectedness
nghiên cứu về sự giả tạo
masking affectedness
che giấu sự giả tạo
exaggerated affectedness
sự giả tạo cường điệu
the child's affectedness was clear in their dramatic reactions to minor setbacks.
Sự bịn rịn của đứa trẻ thể hiện rõ qua những phản ứng kịch tính của chúng trước những trở ngại nhỏ.
her affectedness often made her seem insincere and calculating.
Sự bịn rịn của cô thường khiến cô có vẻ không chân thành và tính toán.
he displayed a noticeable affectedness while pretending to enjoy the concert.
Anh ta thể hiện sự bịn rịn đáng chú ý trong khi giả vờ thích thú với buổi hòa nhạc.
the actress’s affectedness was a deliberate choice for the role.
Sự bịn rịn của nữ diễn viên là một lựa chọn có chủ ý cho vai diễn.
despite his claims of empathy, his affectedness was a major turn-off.
Bất chấp những tuyên bố về sự đồng cảm, sự bịn rịn của anh ta là một sự từ chối lớn.
the affectedness of the socialite was a constant topic of gossip.
Sự bịn rịn của người phụ nữ xã hội là một chủ đề trò chuyện thường xuyên.
we found his affectedness tiresome and ultimately unconvincing.
Chúng tôi thấy sự bịn rịn của anh ta mệt mỏi và cuối cùng là không thuyết phục.
she tried to mask her sadness, but her affectedness gave her away.
Cô ấy cố gắng che giấu nỗi buồn của mình, nhưng sự bịn rịn của cô đã tiết lộ cô ấy.
the affectedness in his voice suggested he was putting on an act.
Sự bịn rịn trong giọng nói của anh ta cho thấy anh ta đang diễn.
the critic pointed out the affectedness of the author's prose style.
Nhà phê bình chỉ ra sự bịn rịn trong phong cách viết văn của tác giả.
her affectedness stemmed from a desire to appear more sophisticated.
Sự bịn rịn của cô bắt nguồn từ mong muốn trông có vẻ tinh tế hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay