unpayment

[Mỹ]/[ʌnˈpeɪmənt]/
[Anh]/[ʌnˈpeɪmənt]/

Dịch

n. Hành động không thanh toán; sự thất bại trong việc thanh toán; tình trạng không được thanh toán.

Cụm từ & Cách kết hợp

unpayment penalty

phạt không thanh toán

risk of unpayment

rủi ro không thanh toán

prevent unpayment

ngăn chặn không thanh toán

unpayment claim

đề nghị bồi thường do không thanh toán

facing unpayment

đối mặt với việc không thanh toán

unpayment notice

thông báo không thanh toán

due to unpayment

do không thanh toán

avoid unpayment

tránh không thanh toán

unpayment issues

vấn đề không thanh toán

record unpayment

ghi nhận việc không thanh toán

Câu ví dụ

the company initiated an investigation into the unpayment of invoices.

Doanh nghiệp đã khởi động một cuộc điều tra về việc chưa thanh toán hóa đơn.

we faced significant challenges due to widespread unpayment in the region.

Chúng tôi đối mặt với những thách thức lớn do tình trạng chưa thanh toán phổ biến trong khu vực.

the risk of unpayment prompted a review of our credit policies.

Rủi ro từ việc chưa thanh toán đã thúc đẩy việc xem xét lại chính sách tín dụng của chúng tôi.

unpayment can severely impact a business's cash flow and profitability.

Việc chưa thanh toán có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền và khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

we implemented stricter payment terms to mitigate the risk of unpayment.

Chúng tôi đã triển khai các điều khoản thanh toán nghiêm ngặt hơn để giảm thiểu rủi ro từ việc chưa thanh toán.

the client's history of unpayment raised concerns among the sales team.

Lịch sử chưa thanh toán của khách hàng đã gây lo ngại trong đội ngũ bán hàng.

a significant portion of the outstanding balance remains due to unpayment.

Một phần đáng kể của số dư còn lại vẫn chưa thanh toán.

the system flagged several accounts at high risk of unpayment.

Hệ thống đã đánh dấu nhiều tài khoản có nguy cơ cao về việc chưa thanh toán.

we sent a reminder to customers regarding the unpayment of their bills.

Chúng tôi đã gửi lời nhắc nhở cho khách hàng về việc chưa thanh toán hóa đơn của họ.

the consequences of unpayment can include late fees and account suspension.

Hậu quả của việc chưa thanh toán có thể bao gồm các khoản phí chậm trễ và đình chỉ tài khoản.

preventing unpayment is a key priority for our accounts receivable team.

Ngăn chặn việc chưa thanh toán là ưu tiên hàng đầu cho đội ngũ thu tiền của chúng tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay