highly unpraiseworthy
Rất không đáng khen
utterly unpraiseworthy
Hoàn toàn không đáng khen
most unpraiseworthy
Phần lớn không đáng khen
quite unpraiseworthy
Rất không đáng khen
rather unpraiseworthy
Đáng khen không nhiều
deemed unpraiseworthy
Được coi là không đáng khen
considered unpraiseworthy
Được xem là không đáng khen
prove unpraiseworthy
Chứng minh là không đáng khen
seems unpraiseworthy
Có vẻ không đáng khen
remain unpraiseworthy
Vẫn còn không đáng khen
his unpraiseworthy behavior at the formal dinner embarrassed everyone present.
Hành vi không đáng khen ngợi của anh ấy tại bữa tiệc trang trọng đã làm tất cả những người có mặt cảm thấy xấu hổ.
the politician's unpraiseworthy decision to accept bribes was widely condemned.
Quyết định không đáng khen ngợi của chính trị gia đó là chấp nhận hối lộ đã bị lên án rộng rãi.
it is utterly unpraiseworthy to cheat on examinations.
Việc gian lận trong kỳ thi là hoàn toàn không đáng khen ngợi.
her unpraiseworthy conduct during the meeting showed a lack of professionalism.
Hành vi không đáng khen ngợi của cô ấy trong cuộc họp đã cho thấy sự thiếu chuyên nghiệp.
the company's unpraiseworthy treatment of its employees led to a major lawsuit.
Việc đối xử không đáng khen ngợi của công ty với nhân viên của mình đã dẫn đến một vụ kiện lớn.
he made an unpraiseworthy choice by lying to his closest friends.
Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn không đáng khen ngợi bằng cách nói dối những người bạn thân nhất của mình.
the student's unpraiseworthy attitude toward his studies concerned his teachers.
Tư tưởng không đáng khen ngợi của sinh viên đối với việc học đã làm lo lắng các thầy cô giáo.
their unpraiseworthy actions during the crisis revealed their true character.
Hành động không đáng khen ngợi của họ trong cuộc khủng hoảng đã phơi bày bản chất thật sự của họ.
it is highly unpraiseworthy to waste food when so many are starving.
Rất không đáng khen ngợi khi lãng phí thực phẩm khi có nhiều người đang đói khổ.
the athlete's unpraiseworthy sportsmanship resulted in disqualification.
Tinh thần thể thao không đáng khen ngợi của vận động viên đã dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc thi.
making false accusations is completely unpraiseworthy behavior.
Việc đưa ra những cáo buộc sai trái là hành vi hoàn toàn không đáng khen ngợi.
his unpraiseworthy response to the criticism demonstrated immaturity.
Phản ứng không đáng khen ngợi của anh ấy trước những lời chỉ trích đã cho thấy sự non nớt.
highly unpraiseworthy
Rất không đáng khen
utterly unpraiseworthy
Hoàn toàn không đáng khen
most unpraiseworthy
Phần lớn không đáng khen
quite unpraiseworthy
Rất không đáng khen
rather unpraiseworthy
Đáng khen không nhiều
deemed unpraiseworthy
Được coi là không đáng khen
considered unpraiseworthy
Được xem là không đáng khen
prove unpraiseworthy
Chứng minh là không đáng khen
seems unpraiseworthy
Có vẻ không đáng khen
remain unpraiseworthy
Vẫn còn không đáng khen
his unpraiseworthy behavior at the formal dinner embarrassed everyone present.
Hành vi không đáng khen ngợi của anh ấy tại bữa tiệc trang trọng đã làm tất cả những người có mặt cảm thấy xấu hổ.
the politician's unpraiseworthy decision to accept bribes was widely condemned.
Quyết định không đáng khen ngợi của chính trị gia đó là chấp nhận hối lộ đã bị lên án rộng rãi.
it is utterly unpraiseworthy to cheat on examinations.
Việc gian lận trong kỳ thi là hoàn toàn không đáng khen ngợi.
her unpraiseworthy conduct during the meeting showed a lack of professionalism.
Hành vi không đáng khen ngợi của cô ấy trong cuộc họp đã cho thấy sự thiếu chuyên nghiệp.
the company's unpraiseworthy treatment of its employees led to a major lawsuit.
Việc đối xử không đáng khen ngợi của công ty với nhân viên của mình đã dẫn đến một vụ kiện lớn.
he made an unpraiseworthy choice by lying to his closest friends.
Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn không đáng khen ngợi bằng cách nói dối những người bạn thân nhất của mình.
the student's unpraiseworthy attitude toward his studies concerned his teachers.
Tư tưởng không đáng khen ngợi của sinh viên đối với việc học đã làm lo lắng các thầy cô giáo.
their unpraiseworthy actions during the crisis revealed their true character.
Hành động không đáng khen ngợi của họ trong cuộc khủng hoảng đã phơi bày bản chất thật sự của họ.
it is highly unpraiseworthy to waste food when so many are starving.
Rất không đáng khen ngợi khi lãng phí thực phẩm khi có nhiều người đang đói khổ.
the athlete's unpraiseworthy sportsmanship resulted in disqualification.
Tinh thần thể thao không đáng khen ngợi của vận động viên đã dẫn đến việc bị loại khỏi cuộc thi.
making false accusations is completely unpraiseworthy behavior.
Việc đưa ra những cáo buộc sai trái là hành vi hoàn toàn không đáng khen ngợi.
his unpraiseworthy response to the criticism demonstrated immaturity.
Phản ứng không đáng khen ngợi của anh ấy trước những lời chỉ trích đã cho thấy sự non nớt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay