unsearchability

[Mỹ]/[ˌʌnˌsɜːtʃəˈbɪləti]/
[Anh]/[ˌʌnˌsɜːrtʃəˈbɪləti]/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể được tìm kiếm; khả năng không thể được kiểm tra hoặc kiểm tra kỹ lưỡng.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsearchability of data

Tính không thể tìm kiếm của dữ liệu

ensure unsearchability

Đảm bảo tính không thể tìm kiếm

data unsearchability

Tính không thể tìm kiếm của dữ liệu

unsearchability exists

Tính không thể tìm kiếm tồn tại

guarantee unsearchability

Đảm bảo tính không thể tìm kiếm

unsearchability issue

Vấn đề về tính không thể tìm kiếm

unsearchability risk

Rủi ro về tính không thể tìm kiếm

unsearchability concern

Niềm lo về tính không thể tìm kiếm

unsearchability feature

Tính năng không thể tìm kiếm

unsearchability aspect

Khía cạnh về tính không thể tìm kiếm

Câu ví dụ

the unsearchability of personal data has become a major concern in the digital age.

Tính không thể tìm kiếm của dữ liệu cá nhân đã trở thành mối quan tâm lớn trong thời đại số.

digital archivists struggle with the unsearchability of certain encrypted files.

Các chuyên gia lưu trữ số đang gặp khó khăn với tính không thể tìm kiếm của một số tệp được mã hóa.

the unsearchability problem affects millions of users who cannot find their own documents.

Vấn đề tính không thể tìm kiếm ảnh hưởng đến hàng triệu người dùng không thể tìm thấy các tài liệu của họ.

complete unsearchability of medical records protects patient privacy.

Tính không thể tìm kiếm hoàn toàn của hồ sơ y tế bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân.

researchers discuss the unsearchability challenges in deep web databases.

Nghiên cứu viên thảo luận về các thách thức về tính không thể tìm kiếm trong các cơ sở dữ liệu của mạng sâu.

the unsearchability of ancient manuscripts frustrates historians and scholars.

Tính không thể tìm kiếm của các bản thảo cổ khiến các nhà sử học và học giả thất vọng.

software developers aim to improve the unsearchability features in new applications.

Các lập trình viên phần mềm hướng tới việc cải thiện các tính năng không thể tìm kiếm trong các ứng dụng mới.

government regulations address the unsearchability of classified information.

Các quy định của chính phủ giải quyết vấn đề tính không thể tìm kiếm của thông tin được phân loại.

the unsearchability concern grows as more data becomes digitally stored.

Mối quan tâm về tính không thể tìm kiếm ngày càng tăng khi có nhiều dữ liệu hơn được lưu trữ dưới dạng số.

users appreciate the unsearchability options in privacy-focused browsers.

Người dùng đánh giá cao các tùy chọn không thể tìm kiếm trong các trình duyệt tập trung vào quyền riêng tư.

the unsearchability issue arises when encryption keys are lost.

Vấn đề tính không thể tìm kiếm phát sinh khi các khóa mã hóa bị mất.

engineers work to balance unsearchability with data accessibility.

Kỹ sư làm việc để cân bằng giữa tính không thể tìm kiếm và khả năng truy cập dữ liệu.

the unsearchability of private messages ensures confidential communication.

Tính không thể tìm kiếm của các tin nhắn riêng tư đảm bảo giao tiếp bí mật.

critics argue that total unsearchability may hinder legitimate research.

Các nhà phê bình cho rằng tính không thể tìm kiếm hoàn toàn có thể cản trở nghiên cứu hợp pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay