unsellability risk
rủi ro không bán được
demonstrates unsellability
chứng minh tính không bán được
high unsellability
tính không bán được cao
addressing unsellability
đối phó với tính không bán được
unsellability concerns
nỗi lo về tính không bán được
assessing unsellability
đánh giá tính không bán được
due to unsellability
vì tính không bán được
unsellability factor
yếu tố không bán được
reducing unsellability
giảm tính không bán được
impact of unsellability
tác động của tính không bán được
unsellability risk
rủi ro không bán được
demonstrates unsellability
chứng minh tính không bán được
high unsellability
tính không bán được cao
addressing unsellability
đối phó với tính không bán được
unsellability concerns
nỗi lo về tính không bán được
assessing unsellability
đánh giá tính không bán được
due to unsellability
vì tính không bán được
unsellability factor
yếu tố không bán được
reducing unsellability
giảm tính không bán được
impact of unsellability
tác động của tính không bán được
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay