unsellability

[Mỹ]/[ˌʌnˈseləbɪləti]/
[Anh]/[ˌʌnˈseləbɪləti]/

Dịch

n. Tình trạng hoặc đặc tính không thể bán được; đặc điểm khó hoặc không thể bán.

Cụm từ & Cách kết hợp

unsellability risk

rủi ro không bán được

demonstrates unsellability

chứng minh tính không bán được

high unsellability

tính không bán được cao

addressing unsellability

đối phó với tính không bán được

unsellability concerns

nỗi lo về tính không bán được

assessing unsellability

đánh giá tính không bán được

due to unsellability

vì tính không bán được

unsellability factor

yếu tố không bán được

reducing unsellability

giảm tính không bán được

impact of unsellability

tác động của tính không bán được

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay