untransmittability confirmed
đã xác nhận tính không thể truyền
ensure untransmittability
đảm bảo tính không thể truyền
untransmittability status
trạng thái không thể truyền
untransmittability achieved
đạt được tính không thể truyền
maintaining untransmittability
duy trì tính không thể truyền
untransmittability remains
tính không thể truyền vẫn còn
untransmittability matters
tính không thể truyền quan trọng
monitor untransmittability
theo dõi tính không thể truyền
untransmittability levels
mức độ không thể truyền
untransmittability proven
đã chứng minh tính không thể truyền
untransmittability confirmed
đã xác nhận tính không thể truyền
ensure untransmittability
đảm bảo tính không thể truyền
untransmittability status
trạng thái không thể truyền
untransmittability achieved
đạt được tính không thể truyền
maintaining untransmittability
duy trì tính không thể truyền
untransmittability remains
tính không thể truyền vẫn còn
untransmittability matters
tính không thể truyền quan trọng
monitor untransmittability
theo dõi tính không thể truyền
untransmittability levels
mức độ không thể truyền
untransmittability proven
đã chứng minh tính không thể truyền
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay