noncommunicability

[Mỹ]/ˌnɒnkəˌmjuːnɪˈkeɪʃənəlɪti/
[Anh]/ˌnɑːnkəˌmjuːnɪˈkeɪʃənəlɪti/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không thể truyền đạt; sự không thể truyền thông, truyền tải hoặc chia sẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

inherent noncommunicability

Vietnamese_translation

complete noncommunicability

Vietnamese_translation

genetic noncommunicability

Vietnamese_translation

structural noncommunicability

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

certain diseases pose significant challenges due to their noncommunicability, requiring innovative approaches from global health organizations.

Một số bệnh lý đặt ra những thách thức lớn do tính không lây nhiễm của chúng, đòi hỏi các phương pháp đổi mới từ các tổ chức y tế toàn cầu.

the noncommunicability of genetic conditions varies significantly across different populations, according to recent research findings.

Tính không lây nhiễm của các tình trạng di truyền thay đổi đáng kể giữa các quần thể khác nhau, theo các phát hiện nghiên cứu gần đây.

medical professionals struggle with the noncommunicability of chronic pain, making effective treatment difficult to achieve.

Các chuyên gia y tế gặp khó khăn trong việc xử lý tính không lây nhiễm của đau mãn tính, khiến việc điều trị hiệu quả trở nên khó khăn.

public health initiatives aim to address the noncommunicability of lifestyle-related diseases through education and prevention.

Các sáng kiến y tế công cộng nhằm giải quyết tính không lây nhiễm của các bệnh liên quan đến lối sống thông qua giáo dục và phòng ngừa.

the noncommunicability between different species creates substantial barriers for medical research and drug development.

Tính không lây nhiễm giữa các loài khác nhau tạo ra những rào cản lớn cho nghiên cứu y tế và phát triển thuốc.

scientists are investigating the noncommunicability of cellular signals to develop new therapeutic approaches.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính không lây nhiễm của các tín hiệu tế bào để phát triển các phương pháp điều trị mới.

the philosophical implications of consciousness noncommunicability have puzzled thinkers throughout human history.

Ý nghĩa triết học của tính không lây nhiễm của ý thức đã làm bối rối các nhà tư tưởng trong suốt lịch sử nhân loại.

healthcare systems must better understand the noncommunicability of mental health disorders to provide adequate support.

Hệ thống chăm sóc sức khỏe phải hiểu rõ hơn tính không lây nhiễm của các rối loạn sức khỏe tâm thần để cung cấp sự hỗ trợ đầy đủ.

cultural differences often exacerbate the noncommunicability of emotions between people from different backgrounds.

Sự khác biệt văn hóa thường làm trầm trọng thêm tính không lây nhiễm của cảm xúc giữa những người đến từ các nền văn hóa khác nhau.

accurate diagnosis depends on recognizing the noncommunicability of certain symptoms to the patient.

Chẩn đoán chính xác phụ thuộc vào việc nhận biết tính không lây nhiễm của một số triệu chứng đối với bệnh nhân.

the noncommunicability of antibiotic resistance mechanisms represents a growing concern among physicians worldwide.

Tính không lây nhiễm của các cơ chế kháng kháng sinh là mối quan tâm ngày càng tăng trong giới bác sĩ toàn cầu.

linguistic barriers contribute to the noncommunicability of scientific knowledge across international borders.

Các rào cản ngôn ngữ góp phần vào tính không lây nhiễm của kiến thức khoa học qua các ranh giới quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay