uplifters' efforts
các nỗ lực của những người nâng đỡ
the community organizers are dedicated uplifters of local youth.
Các nhà tổ chức cộng đồng là những người nâng đỡ tận tụy cho thanh thiếu niên địa phương.
positive role models can be powerful uplifters for young people.
Các hình mẫu tích cực có thể là những người nâng đỡ mạnh mẽ cho thanh niên.
we need more uplifters in our society who inspire hope and change.
Chúng ta cần nhiều người nâng đỡ hơn trong xã hội của chúng ta để truyền cảm hứng hy vọng và thay đổi.
her inspiring speech made her a natural uplifter to the audience.
Bài phát biểu truyền cảm hứng của cô ấy đã khiến cô trở thành một người nâng đỡ tự nhiên đối với khán giả.
the team's success was due to the uplifters within the organization.
Sự thành công của đội ngũ là nhờ vào những người nâng đỡ bên trong tổ chức.
he is an uplifter, always encouraging others to pursue their dreams.
Anh ấy là một người nâng đỡ, luôn khuyến khích người khác theo đuổi ước mơ của họ.
the uplifters of the community worked tirelessly to improve conditions.
Các người nâng đỡ của cộng đồng đã không ngừng nỗ lực để cải thiện điều kiện.
finding uplifters can significantly boost morale and motivation.
Tìm thấy những người nâng đỡ có thể làm tăng đáng kể tinh thần và động lực.
the uplifters in the program provided mentorship and guidance.
Các người nâng đỡ trong chương trình đã cung cấp sự hướng dẫn và định hướng.
she is a constant uplifter, spreading positivity wherever she goes.
Cô ấy là một người nâng đỡ không ngừng, lan tỏa sự tích cực ở bất cứ nơi nào cô đi đến.
identifying and supporting uplifters is crucial for a thriving culture.
Xác định và hỗ trợ các người nâng đỡ là điều cần thiết cho một nền văn hóa phát đạt.
uplifters' efforts
các nỗ lực của những người nâng đỡ
the community organizers are dedicated uplifters of local youth.
Các nhà tổ chức cộng đồng là những người nâng đỡ tận tụy cho thanh thiếu niên địa phương.
positive role models can be powerful uplifters for young people.
Các hình mẫu tích cực có thể là những người nâng đỡ mạnh mẽ cho thanh niên.
we need more uplifters in our society who inspire hope and change.
Chúng ta cần nhiều người nâng đỡ hơn trong xã hội của chúng ta để truyền cảm hứng hy vọng và thay đổi.
her inspiring speech made her a natural uplifter to the audience.
Bài phát biểu truyền cảm hứng của cô ấy đã khiến cô trở thành một người nâng đỡ tự nhiên đối với khán giả.
the team's success was due to the uplifters within the organization.
Sự thành công của đội ngũ là nhờ vào những người nâng đỡ bên trong tổ chức.
he is an uplifter, always encouraging others to pursue their dreams.
Anh ấy là một người nâng đỡ, luôn khuyến khích người khác theo đuổi ước mơ của họ.
the uplifters of the community worked tirelessly to improve conditions.
Các người nâng đỡ của cộng đồng đã không ngừng nỗ lực để cải thiện điều kiện.
finding uplifters can significantly boost morale and motivation.
Tìm thấy những người nâng đỡ có thể làm tăng đáng kể tinh thần và động lực.
the uplifters in the program provided mentorship and guidance.
Các người nâng đỡ trong chương trình đã cung cấp sự hướng dẫn và định hướng.
she is a constant uplifter, spreading positivity wherever she goes.
Cô ấy là một người nâng đỡ không ngừng, lan tỏa sự tích cực ở bất cứ nơi nào cô đi đến.
identifying and supporting uplifters is crucial for a thriving culture.
Xác định và hỗ trợ các người nâng đỡ là điều cần thiết cho một nền văn hóa phát đạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay