| số nhiều | whizs |
math whiz
whiz toán học
computer whiz
kỹ sư máy tính
whiz kid
thằng bé thiên tài
whiz through
thoát qua
whiz bang
giỏi xuất sắc
whiz past
vượt qua
whiz around
xoay quanh
whiz off
khởi hành nhanh chóng
whiz by
vượt qua nhanh chóng
whiz out
ra ngoài nhanh chóng
she is a math whiz.
Cô ấy là một người có năng khiếu về toán học.
he's a computer whiz.
Anh ấy là một người có năng khiếu về máy tính.
my sister is a whiz at cooking.
Chị gái tôi rất giỏi nấu ăn.
they hired a whiz to improve their website.
Họ đã thuê một người có năng khiếu để cải thiện trang web của họ.
she whizzed through the exam.
Cô ấy làm bài kiểm tra rất nhanh.
he's a whiz with numbers.
Anh ấy rất giỏi về con số.
being a whiz at languages can be an advantage.
Việc có năng khiếu về ngôn ngữ có thể là một lợi thế.
she whizzes by on her skateboard.
Cô ấy lướt đi trên ván trượt.
he's a whiz at solving puzzles.
Anh ấy rất giỏi giải câu đố.
they need a tech whiz to troubleshoot the issues.
Họ cần một chuyên gia về công nghệ để khắc phục các sự cố.
math whiz
whiz toán học
computer whiz
kỹ sư máy tính
whiz kid
thằng bé thiên tài
whiz through
thoát qua
whiz bang
giỏi xuất sắc
whiz past
vượt qua
whiz around
xoay quanh
whiz off
khởi hành nhanh chóng
whiz by
vượt qua nhanh chóng
whiz out
ra ngoài nhanh chóng
she is a math whiz.
Cô ấy là một người có năng khiếu về toán học.
he's a computer whiz.
Anh ấy là một người có năng khiếu về máy tính.
my sister is a whiz at cooking.
Chị gái tôi rất giỏi nấu ăn.
they hired a whiz to improve their website.
Họ đã thuê một người có năng khiếu để cải thiện trang web của họ.
she whizzed through the exam.
Cô ấy làm bài kiểm tra rất nhanh.
he's a whiz with numbers.
Anh ấy rất giỏi về con số.
being a whiz at languages can be an advantage.
Việc có năng khiếu về ngôn ngữ có thể là một lợi thế.
she whizzes by on her skateboard.
Cô ấy lướt đi trên ván trượt.
he's a whiz at solving puzzles.
Anh ấy rất giỏi giải câu đố.
they need a tech whiz to troubleshoot the issues.
Họ cần một chuyên gia về công nghệ để khắc phục các sự cố.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay