afflicters

[Mỹ]/əˈflɪktəz/
[Anh]/əˈflɪktərz/

Dịch

n. những người gây đau đớn, khổ sở hoặc bối rối cho người khác; những kẻ hành hạ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the afflicters

Vietnamese_translation

evil afflicters

Vietnamese_translation

pain's afflicters

Vietnamese_translation

suffering afflicters

Vietnamese_translation

the afflicters and

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the disease became one of the worst afflicters of humanity throughout history.

Bệnh tật đã trở thành một trong những kẻ hành hạ con người tồi tệ nhất trong lịch sử.

chronic stress and anxiety are common afflicters of modern society.

Áp lực và lo âu mãn tính là những kẻ hành hạ phổ biến của xã hội hiện đại.

researchers study the psychological patterns of known afflicters to prevent future harm.

Những nhà nghiên cứu nghiên cứu các mô hình tâm lý của những kẻ hành hạ đã biết để ngăn chặn thiệt hại trong tương lai.

poverty remains one of the most powerful afflicters of human dignity.

Nghèo đói vẫn là một trong những kẻ hành hạ quyền tự尊 của con người mạnh mẽ nhất.

the afflicters of injustice often operate in shadows, avoiding accountability.

Những kẻ hành hạ bất công thường hoạt động trong bóng tối, tránh né trách nhiệm.

natural disasters act as indiscriminate afflicters, affecting all regardless of status.

Các thảm họa thiên nhiên đóng vai trò như những kẻ hành hạ vô tư, ảnh hưởng đến tất cả mọi người bất kể địa vị.

doctors work to identify the hidden afflicters behind mysterious symptoms.

Bác sĩ làm việc để xác định những kẻ hành hạ ẩn sau các triệu chứng bí ẩn.

the afflicters of addiction destroy lives but also inspire recovery stories.

Những kẻ hành hạ nghiện ma túy phá hủy cuộc sống nhưng cũng truyền cảm hứng cho các câu chuyện phục hồi.

historical records document the terrible methods used by ancient afflicters.

Các bản ghi sử học ghi lại các phương pháp kinh khủng được sử dụng bởi những kẻ hành hạ cổ đại.

understanding what makes people become afflicters helps in creating prevention programs.

Hiểu được điều khiến con người trở thành kẻ hành hạ giúp trong việc tạo ra các chương trình phòng ngừa.

the afflicters of corruption undermine institutions from within.

Những kẻ hành hạ tham nhũng làm suy yếu các tổ chức từ bên trong.

climate change has emerged as a global afflicter affecting billions worldwide.

Biến đổi khí hậu đã trở thành một kẻ hành hạ toàn cầu ảnh hưởng đến hàng tỷ người trên khắp thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay