augurs

[Mỹ]/ˈɔːɡərərz/
[Anh]/ˈɔːɡərərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người diễn giải dấu hiệu và điềm báo ở Rome cổ đại
v. chỉ ra hoặc báo trước điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

augurs well for

điềm báo tốt đẹp

augur success

điềm báo thành công

augurs trouble

điềm báo rắc rối

augurs an end

điềm báo về sự kết thúc

augurs change

điềm báo về sự thay đổi

Câu ví dụ

the dark clouds augurs a storm.

Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.

this news augurs well for the project.

Tin tức này báo hiệu tốt cho dự án.

the signs augurs a successful outcome.

Những dấu hiệu báo hiệu một kết quả thành công.

his promotion augurs a bright future.

Sự thăng tiến của anh ấy báo hiệu một tương lai tươi sáng.

the early flowers augurs a mild spring.

Những bông hoa sớm báo hiệu một mùa xuân ôn hòa.

the team's performance augurs great potential.

Phong độ của đội bóng báo hiệu tiềm năng to lớn.

her smile augurs good news.

Nụ cười của cô ấy báo hiệu tin tốt.

a successful meeting augurs future collaboration.

Một cuộc họp thành công báo hiệu sự hợp tác trong tương lai.

the investment augurs a profitable venture.

Sự đầu tư báo hiệu một dự án có lợi nhuận.

the omens augurs a challenging year ahead.

Những điềm báo báo hiệu một năm đầy thách thức phía trước.

the dark clouds augur a storm.

Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.

her success augurs well for the future.

Thành công của cô ấy báo hiệu tốt cho tương lai.

the early signs augur a prosperous year.

Những dấu hiệu ban đầu báo hiệu một năm thịnh vượng.

his enthusiasm augurs a positive outcome.

Sự nhiệt tình của anh ấy báo hiệu một kết quả tích cực.

the team's performance augurs well for the championship.

Phong độ của đội bóng báo hiệu tốt cho chức vô địch.

the expert's advice augurs future success.

Lời khuyên của chuyên gia báo hiệu thành công trong tương lai.

the signs augur a change in leadership.

Những dấu hiệu báo hiệu sự thay đổi trong lãnh đạo.

her intuition augurs trouble ahead.

Bản năng của cô ấy báo hiệu những rắc rối phía trước.

the stock market trends augur a downturn.

Xu hướng thị trường chứng khoán báo hiệu sự suy giảm.

his remarks augur a shift in policy.

Những nhận xét của anh ấy báo hiệu sự thay đổi trong chính sách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay