| số nhiều | balkinesses |
sheer balkiness
Vietnamese_translation
balkiness of
Vietnamese_translation
notorious balkiness
Vietnamese_translation
the balkiness of the old machine made production slow.
Độ lỳ l拗 của máy cũ khiến sản xuất chậm lại.
his balkiness to change frustrated his colleagues.
Sự lỳ l拗 của anh ta trong việc thay đổi khiến đồng nghiệp thất vọng.
the balkiness of the system caused many delays.
Độ lỳ l拗 của hệ thống gây ra nhiều sự chậm trễ.
the balkiness in negotiations worried the investors.
Độ lỳ l拗 trong đàm phán làm lo lắng các nhà đầu tư.
her balkiness toward new technology was surprising.
Sự lỳ l拗 của cô ấy đối với công nghệ mới là điều đáng ngạc nhiên.
the balkiness of the bureaucracy frustrated citizens.
Độ lỳ l拗 của quan liêu làm phiền dân thường.
the balkiness of the horse made it difficult to ride.
Độ lỳ l拗 của con ngựa khiến việc cưỡi trở nên khó khăn.
his balkiness in accepting help limited his success.
Sự lỳ l拗 của anh ta trong việc chấp nhận sự giúp đỡ đã giới hạn thành công của anh ta.
the balkiness of the door made it hard to open.
Độ lỳ l拗 của cánh cửa khiến việc mở cửa trở nên khó khăn.
the balkiness of the software update annoyed users.
Độ lỳ l拗 của bản cập nhật phần mềm làm phiền người dùng.
there was noticeable balkiness in the committee's decision-making.
Có sự lỳ l拗 rõ rệt trong quá trình ra quyết định của ủy ban.
the balkiness of the engine required frequent repairs.
Độ lỳ l拗 của động cơ đòi hỏi sửa chữa thường xuyên.
sheer balkiness
Vietnamese_translation
balkiness of
Vietnamese_translation
notorious balkiness
Vietnamese_translation
the balkiness of the old machine made production slow.
Độ lỳ l拗 của máy cũ khiến sản xuất chậm lại.
his balkiness to change frustrated his colleagues.
Sự lỳ l拗 của anh ta trong việc thay đổi khiến đồng nghiệp thất vọng.
the balkiness of the system caused many delays.
Độ lỳ l拗 của hệ thống gây ra nhiều sự chậm trễ.
the balkiness in negotiations worried the investors.
Độ lỳ l拗 trong đàm phán làm lo lắng các nhà đầu tư.
her balkiness toward new technology was surprising.
Sự lỳ l拗 của cô ấy đối với công nghệ mới là điều đáng ngạc nhiên.
the balkiness of the bureaucracy frustrated citizens.
Độ lỳ l拗 của quan liêu làm phiền dân thường.
the balkiness of the horse made it difficult to ride.
Độ lỳ l拗 của con ngựa khiến việc cưỡi trở nên khó khăn.
his balkiness in accepting help limited his success.
Sự lỳ l拗 của anh ta trong việc chấp nhận sự giúp đỡ đã giới hạn thành công của anh ta.
the balkiness of the door made it hard to open.
Độ lỳ l拗 của cánh cửa khiến việc mở cửa trở nên khó khăn.
the balkiness of the software update annoyed users.
Độ lỳ l拗 của bản cập nhật phần mềm làm phiền người dùng.
there was noticeable balkiness in the committee's decision-making.
Có sự lỳ l拗 rõ rệt trong quá trình ra quyết định của ủy ban.
the balkiness of the engine required frequent repairs.
Độ lỳ l拗 của động cơ đòi hỏi sửa chữa thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay