bombasts about something
những lời khoe khoang về điều gì đó
bombastic language
ngôn ngữ khoa trương
a bombast speech
một bài diễn văn khoa trương
bombastic claims
những tuyên bố khoa trương
bombast and rhetoric
sự khoa trương và biện pháp tu từ
avoid bombastic expressions
tránh những cách diễn đạt khoa trương
bombast without substance
sự khoa trương thiếu nội dung
his speech was filled with bombasts that overshadowed the main points.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những lời lẽ khoa trương khiến những điểm chính bị lu mờ.
the article criticized the politician for his bombasts during the campaign.
Bài báo chỉ trích chính trị gia vì những lời lẽ khoa trương của anh ấy trong suốt chiến dịch.
she tends to use bombasts to impress her audience.
Cô ấy có xu hướng sử dụng những lời lẽ khoa trương để gây ấn tượng với khán giả.
many writers avoid bombasts in favor of clear and concise language.
Nhiều nhà văn tránh những lời lẽ khoa trương để thay thế bằng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích.
the review pointed out the unnecessary bombasts in the novel.
Bài đánh giá chỉ ra những lời lẽ khoa trương không cần thiết trong cuốn tiểu thuyết.
his bombasts failed to convince the audience of his argument.
Những lời lẽ khoa trương của anh ấy đã không thể thuyết phục khán giả về lập luận của anh ấy.
in a world of bombasts, sincerity is often refreshing.
Trong một thế giới đầy những lời lẽ khoa trương, sự chân thành thường mang lại sự tươi mới.
she criticized the bombasts of the advertisement, calling it misleading.
Cô ấy chỉ trích những lời lẽ khoa trương trong quảng cáo, gọi đó là gây hiểu lầm.
the ceo's bombasts did not resonate with the employees.
Những lời lẽ khoa trương của CEO không gây được tiếng vang với nhân viên.
his bombasts about the product's effectiveness were met with skepticism.
Những lời lẽ khoa trương của anh ấy về hiệu quả của sản phẩm đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
bombasts about something
những lời khoe khoang về điều gì đó
bombastic language
ngôn ngữ khoa trương
a bombast speech
một bài diễn văn khoa trương
bombastic claims
những tuyên bố khoa trương
bombast and rhetoric
sự khoa trương và biện pháp tu từ
avoid bombastic expressions
tránh những cách diễn đạt khoa trương
bombast without substance
sự khoa trương thiếu nội dung
his speech was filled with bombasts that overshadowed the main points.
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những lời lẽ khoa trương khiến những điểm chính bị lu mờ.
the article criticized the politician for his bombasts during the campaign.
Bài báo chỉ trích chính trị gia vì những lời lẽ khoa trương của anh ấy trong suốt chiến dịch.
she tends to use bombasts to impress her audience.
Cô ấy có xu hướng sử dụng những lời lẽ khoa trương để gây ấn tượng với khán giả.
many writers avoid bombasts in favor of clear and concise language.
Nhiều nhà văn tránh những lời lẽ khoa trương để thay thế bằng ngôn ngữ rõ ràng và súc tích.
the review pointed out the unnecessary bombasts in the novel.
Bài đánh giá chỉ ra những lời lẽ khoa trương không cần thiết trong cuốn tiểu thuyết.
his bombasts failed to convince the audience of his argument.
Những lời lẽ khoa trương của anh ấy đã không thể thuyết phục khán giả về lập luận của anh ấy.
in a world of bombasts, sincerity is often refreshing.
Trong một thế giới đầy những lời lẽ khoa trương, sự chân thành thường mang lại sự tươi mới.
she criticized the bombasts of the advertisement, calling it misleading.
Cô ấy chỉ trích những lời lẽ khoa trương trong quảng cáo, gọi đó là gây hiểu lầm.
the ceo's bombasts did not resonate with the employees.
Những lời lẽ khoa trương của CEO không gây được tiếng vang với nhân viên.
his bombasts about the product's effectiveness were met with skepticism.
Những lời lẽ khoa trương của anh ấy về hiệu quả của sản phẩm đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay