capturer

[Mỹ]/[ˈkæptər]/
[Anh]/[ˈkæptər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người hoặc vật bắt giữ; một thiết bị hoặc hệ thống được dùng để bắt giữ một thứ gì đó.
v. Bắt giữ.
adj. Liên quan đến hoặc bao gồm việc bắt giữ.
Word Forms
số nhiềucapturers

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled capturer

Vietnamese_translation

image capturer

Vietnamese_translation

screen capturer

Vietnamese_translation

capturer's guide

Vietnamese_translation

lead capturer

Vietnamese_translation

wildlife capturer

Vietnamese_translation

capturer software

Vietnamese_translation

potential capturer

Vietnamese_translation

game capturer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the wildlife photographer was a skilled capturer of stunning images.

Người chụp ảnh động vật hoang dã là một người chụp hình tài năng, tạo ra những bức ảnh tuyệt đẹp.

he's a talented screen capturer, recording tutorials with ease.

Anh ấy là một người chụp màn hình tài năng, dễ dàng ghi lại các hướng dẫn.

the museum sought a skilled art capturer for their collection.

Bảo tàng đã tìm kiếm một người chụp nghệ thuật tài năng cho bộ sưu tập của họ.

she's a natural data capturer, meticulously organizing information.

Cô ấy là một người thu thập dữ liệu tự nhiên, cẩn thận tổ chức thông tin.

the security system included a motion capturer to detect intruders.

Hệ thống an ninh bao gồm một thiết bị chụp chuyển động để phát hiện người xâm nhập.

he was a dedicated bird capturer for research purposes.

Anh ấy là một người chụp chim tận tụy cho mục đích nghiên cứu.

the software is a powerful audio capturer for music production.

Phần mềm này là một công cụ thu âm âm thanh mạnh mẽ cho sản xuất âm nhạc.

she proved to be an excellent market capturer for the new product.

Cô ấy đã chứng minh là một người thu hút thị trường xuất sắc cho sản phẩm mới.

the company needed a skilled lead capturer to boost sales.

Công ty cần một người chụp đầu tư tài năng để tăng doanh số bán hàng.

he's a keen video capturer, documenting his travels extensively.

Anh ấy là một người quay video cẩn thận, ghi lại chuyến đi của mình một cách rộng rãi.

the police officer was a careful suspect capturer during the investigation.

Cảnh sát đã cẩn thận bắt giữ nghi phạm trong cuộc điều tra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay