capturers

[Mỹ]/ˈkæptʃərərz/
[Anh]/ˈkæptʃərərz/

Dịch

n. những người bắt hoặc chiếm đoạt bằng vũ lực

Cụm từ & Cách kết hợp

wildlife capturers

người bắt giữ động vật hoang dã

slave capturers

người bắt giữ nô lệ

screen capturers

người chụp ảnh màn hình

image capturers

người chụp ảnh

data capturers

người thu thập dữ liệu

Câu ví dụ

professional wildlife capturers work to protect endangered species.

Người bắt động vật hoang dã chuyên nghiệp làm việc để bảo vệ các loài động vật quý hiếm.

the data capturers in our system ensure accurate information collection.

Người thu thập dữ liệu trong hệ thống của chúng tôi đảm bảo việc thu thập thông tin chính xác.

skilled image capturers can preserve beautiful memories forever.

Người chụp hình có tay nghề cao có thể lưu giữ những kỷ niệm đẹp mãi mãi.

modern sensors serve as precise motion capturers for security systems.

Các cảm biến hiện đại đóng vai trò như thiết bị ghi lại chuyển động chính xác cho hệ thống an ninh.

wildlife researchers depend on experienced capturers to handle animals safely.

Những nhà nghiên cứu động vật hoang dã phụ thuộc vào các chuyên gia bắt động vật có kinh nghiệm để xử lý động vật một cách an toàn.

advanced audio capturers can record crystal-clear sound in any environment.

Các thiết bị ghi âm tiên tiến có thể ghi lại âm thanh trong trẻo trong mọi môi trường.

automatic document capturers streamline office workflows significantly.

Các thiết bị ghi tài liệu tự động giúp tối ưu hóa quy trình văn phòng một cách đáng kể.

professional sports teams use motion capturers to analyze player performance.

Các đội thể thao chuyên nghiệp sử dụng thiết bị ghi chuyển động để phân tích hiệu suất của vận động viên.

surveillance systems rely on continuous video capturers for round-the-clock monitoring.

Hệ thống giám sát dựa vào các thiết bị ghi video liên tục để giám sát 24/7.

nature photographers collaborate with skilled animal capturers to document wildlife.

Các nhiếp ảnh gia thiên nhiên hợp tác với các chuyên gia bắt động vật có tay nghề để ghi lại đời sống hoang dã.

high-quality screen capturers help digital creators record their work efficiently.

Các thiết bị ghi màn hình chất lượng cao giúp các nhà sáng tạo số ghi lại công việc của họ một cách hiệu quả.

forensic teams use precise evidence capturers to preserve crime scene details.

Các nhóm pháp y sử dụng thiết bị ghi bằng chứng chính xác để lưu giữ chi tiết hiện trường vụ án.

experienced penguin capturers successfully relocated the colony to safer grounds.

Các chuyên gia bắt chim penguin có kinh nghiệm đã thành công trong việc di dời đàn đến nơi an toàn hơn.

cloud-based data capturers provide real-time synchronization across devices.

Các thiết bị ghi dữ liệu dựa trên đám mây cung cấp đồng bộ hóa thời gian thực giữa các thiết bị.

autonomous drone capturers survey large agricultural areas efficiently.

Các thiết bị ghi drone tự động khảo sát các khu vực nông nghiệp lớn một cách hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay