uncorroborability of claims
không thể xác minh được các tuyên bố
uncorroborability of testimony
không thể xác minh được lời khai
problem of uncorroborability
vấn đề của việc không thể xác minh
issue of uncorroborability
vấn đề về việc không thể xác minh
degree of uncorroborability
mức độ không thể xác minh
level of uncorroborability
độ không thể xác minh
high uncorroborability
mức độ không thể xác minh cao
the uncorroborability of the witness statement raised serious doubts about its reliability in court.
Tính không thể xác minh được của lời khai nhân chứng đã làm nảy sinh những nghi ngờ nghiêm trọng về tính đáng tin cậy của nó tại tòa án.
due to the uncorroborability of the physical evidence, the prosecution's case remained weak throughout the trial.
Vì tính không thể xác minh được của bằng chứng vật lý, vụ kiện của bên công tố vẫn yếu trong suốt quá trình xét xử.
the uncorroborability of the rumors made it difficult for journalists to verify the story.
Tính không thể xác minh được của các tin đồn khiến các nhà báo khó xác minh câu chuyện.
historians often face the challenge of uncorroborability when studying ancient civilizations.
Các nhà sử học thường đối mặt với thách thức về tính không thể xác minh được khi nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.
the uncorroborability of the alleged confession led the judge to exclude it from the trial.
Tính không thể xác minh được của lời khai được cho là lời thú tội đã khiến thẩm phán loại bỏ nó khỏi phiên tòa.
investigators noted the uncorroborability of the alibi provided by the suspect.
Các điều tra viên đã chú ý đến tính không thể xác minh được của lời alibi do nghi phạm cung cấp.
the uncorroborability of social media posts poses significant challenges for fact-checkers.
Tính không thể xác minh được của các bài đăng mạng xã hội gây ra những thách thức lớn cho các kiểm chứng sự thật.
because of the uncorroborability of the data, researchers decided to conduct additional experiments.
Vì tính không thể xác minh được của dữ liệu, các nhà nghiên cứu đã quyết định tiến hành các thí nghiệm bổ sung.
the uncorroborability of the witness accounts created an insurmountable barrier to reaching a verdict.
Tính không thể xác minh được của các lời khai nhân chứng đã tạo ra một rào cản không thể vượt qua để đạt được phán quyết.
legal scholars have written extensively about the uncorroborability requirement in certain types of cases.
Các học giả pháp lý đã viết rất nhiều về yêu cầu tính không thể xác minh được trong một số loại vụ án nhất định.
the uncorroborability of the anonymous tip prevented police from obtaining a warrant.
Tính không thể xác minh được của tin nhắn vô danh đã ngăn cản cảnh sát thu được lệnh khám xét.
reporters struggled with the uncorroborability of the leaked documents they had received.
Các nhà báo gặp khó khăn với tính không thể xác minh được của các tài liệu rò rỉ mà họ đã nhận được.
uncorroborability of claims
không thể xác minh được các tuyên bố
uncorroborability of testimony
không thể xác minh được lời khai
problem of uncorroborability
vấn đề của việc không thể xác minh
issue of uncorroborability
vấn đề về việc không thể xác minh
degree of uncorroborability
mức độ không thể xác minh
level of uncorroborability
độ không thể xác minh
high uncorroborability
mức độ không thể xác minh cao
the uncorroborability of the witness statement raised serious doubts about its reliability in court.
Tính không thể xác minh được của lời khai nhân chứng đã làm nảy sinh những nghi ngờ nghiêm trọng về tính đáng tin cậy của nó tại tòa án.
due to the uncorroborability of the physical evidence, the prosecution's case remained weak throughout the trial.
Vì tính không thể xác minh được của bằng chứng vật lý, vụ kiện của bên công tố vẫn yếu trong suốt quá trình xét xử.
the uncorroborability of the rumors made it difficult for journalists to verify the story.
Tính không thể xác minh được của các tin đồn khiến các nhà báo khó xác minh câu chuyện.
historians often face the challenge of uncorroborability when studying ancient civilizations.
Các nhà sử học thường đối mặt với thách thức về tính không thể xác minh được khi nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.
the uncorroborability of the alleged confession led the judge to exclude it from the trial.
Tính không thể xác minh được của lời khai được cho là lời thú tội đã khiến thẩm phán loại bỏ nó khỏi phiên tòa.
investigators noted the uncorroborability of the alibi provided by the suspect.
Các điều tra viên đã chú ý đến tính không thể xác minh được của lời alibi do nghi phạm cung cấp.
the uncorroborability of social media posts poses significant challenges for fact-checkers.
Tính không thể xác minh được của các bài đăng mạng xã hội gây ra những thách thức lớn cho các kiểm chứng sự thật.
because of the uncorroborability of the data, researchers decided to conduct additional experiments.
Vì tính không thể xác minh được của dữ liệu, các nhà nghiên cứu đã quyết định tiến hành các thí nghiệm bổ sung.
the uncorroborability of the witness accounts created an insurmountable barrier to reaching a verdict.
Tính không thể xác minh được của các lời khai nhân chứng đã tạo ra một rào cản không thể vượt qua để đạt được phán quyết.
legal scholars have written extensively about the uncorroborability requirement in certain types of cases.
Các học giả pháp lý đã viết rất nhiều về yêu cầu tính không thể xác minh được trong một số loại vụ án nhất định.
the uncorroborability of the anonymous tip prevented police from obtaining a warrant.
Tính không thể xác minh được của tin nhắn vô danh đã ngăn cản cảnh sát thu được lệnh khám xét.
reporters struggled with the uncorroborability of the leaked documents they had received.
Các nhà báo gặp khó khăn với tính không thể xác minh được của các tài liệu rò rỉ mà họ đã nhận được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay