| số nhiều | creepinesses |
sense of creepiness
cảm giác đáng sợ
felt creepiness
cảm thấy đáng sợ
height of creepiness
đỉnh điểm của sự đáng sợ
avoid creepiness
tránh xa sự đáng sợ
source of creepiness
nguồn gốc của sự đáng sợ
exudes creepiness
toát lên sự đáng sợ
filled with creepiness
đầy ắp sự đáng sợ
creepiness factor
yếu tố đáng sợ
pure creepiness
sự đáng sợ tinh khiết
embraced creepiness
chào đón sự đáng sợ
the abandoned house had an undeniable air of creepiness.
Ngôi nhà bỏ hoang có một không khí đáng sợ không thể chối bỏ.
there was a subtle creepiness to the old photograph.
Có một chút đáng sợ tinh tế trong bức ảnh cũ.
the film relied heavily on atmosphere and a pervasive creepiness.
Phim dựa nhiều vào không khí và một cảm giác đáng sợ lan tỏa.
i felt a sudden wave of creepiness while walking alone at night.
Tôi cảm thấy một cơn sóng đáng sợ đột ngột khi đi bộ một mình vào ban đêm.
his unsettling smile added to the overall creepiness of the situation.
Nụ cười đáng sợ của anh ấy càng làm tăng thêm cảm giác đáng sợ chung của tình huống.
the story was designed to evoke a sense of dread and creepiness.
Câu chuyện được thiết kế để gợi lên cảm giác lo lắng và đáng sợ.
the clown's exaggerated makeup only amplified the creepiness.
Đồ trang điểm phóng đại của chú hề chỉ làm tăng thêm cảm giác đáng sợ.
despite the humor, there was an underlying creepiness to the play.
Dù có hài hước, vở kịch vẫn có một cảm giác đáng sợ tiềm ẩn.
the flickering lights and strange noises contributed to the creepiness.
Các ánh sáng nhấp nháy và tiếng động kỳ lạ góp phần vào cảm giác đáng sợ.
she tried to ignore the growing creepiness of the empty hallway.
Cô ấy cố gắng bỏ qua cảm giác đáng sợ ngày càng tăng trong hành lang trống trải.
the doll's glassy stare gave me the creeps and a feeling of creepiness.
Ánh nhìn lấp lánh của con búp bê khiến tôi rùng mình và cảm thấy đáng sợ.
sense of creepiness
cảm giác đáng sợ
felt creepiness
cảm thấy đáng sợ
height of creepiness
đỉnh điểm của sự đáng sợ
avoid creepiness
tránh xa sự đáng sợ
source of creepiness
nguồn gốc của sự đáng sợ
exudes creepiness
toát lên sự đáng sợ
filled with creepiness
đầy ắp sự đáng sợ
creepiness factor
yếu tố đáng sợ
pure creepiness
sự đáng sợ tinh khiết
embraced creepiness
chào đón sự đáng sợ
the abandoned house had an undeniable air of creepiness.
Ngôi nhà bỏ hoang có một không khí đáng sợ không thể chối bỏ.
there was a subtle creepiness to the old photograph.
Có một chút đáng sợ tinh tế trong bức ảnh cũ.
the film relied heavily on atmosphere and a pervasive creepiness.
Phim dựa nhiều vào không khí và một cảm giác đáng sợ lan tỏa.
i felt a sudden wave of creepiness while walking alone at night.
Tôi cảm thấy một cơn sóng đáng sợ đột ngột khi đi bộ một mình vào ban đêm.
his unsettling smile added to the overall creepiness of the situation.
Nụ cười đáng sợ của anh ấy càng làm tăng thêm cảm giác đáng sợ chung của tình huống.
the story was designed to evoke a sense of dread and creepiness.
Câu chuyện được thiết kế để gợi lên cảm giác lo lắng và đáng sợ.
the clown's exaggerated makeup only amplified the creepiness.
Đồ trang điểm phóng đại của chú hề chỉ làm tăng thêm cảm giác đáng sợ.
despite the humor, there was an underlying creepiness to the play.
Dù có hài hước, vở kịch vẫn có một cảm giác đáng sợ tiềm ẩn.
the flickering lights and strange noises contributed to the creepiness.
Các ánh sáng nhấp nháy và tiếng động kỳ lạ góp phần vào cảm giác đáng sợ.
she tried to ignore the growing creepiness of the empty hallway.
Cô ấy cố gắng bỏ qua cảm giác đáng sợ ngày càng tăng trong hành lang trống trải.
the doll's glassy stare gave me the creeps and a feeling of creepiness.
Ánh nhìn lấp lánh của con búp bê khiến tôi rùng mình và cảm thấy đáng sợ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay