creepiness

[Mỹ]/[ˈkriːpnɪs]/
[Anh]/[ˈkripnɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái đáng sợ; cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi; đặc điểm đáng sợ.
adj. Đáng sợ; gây ra cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.
Word Forms
số nhiềucreepinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

sense of creepiness

cảm giác đáng sợ

felt creepiness

cảm thấy đáng sợ

height of creepiness

đỉnh điểm của sự đáng sợ

avoid creepiness

tránh xa sự đáng sợ

source of creepiness

nguồn gốc của sự đáng sợ

exudes creepiness

toát lên sự đáng sợ

filled with creepiness

đầy ắp sự đáng sợ

creepiness factor

yếu tố đáng sợ

pure creepiness

sự đáng sợ tinh khiết

embraced creepiness

chào đón sự đáng sợ

Câu ví dụ

the abandoned house had an undeniable air of creepiness.

Ngôi nhà bỏ hoang có một không khí đáng sợ không thể chối bỏ.

there was a subtle creepiness to the old photograph.

Có một chút đáng sợ tinh tế trong bức ảnh cũ.

the film relied heavily on atmosphere and a pervasive creepiness.

Phim dựa nhiều vào không khí và một cảm giác đáng sợ lan tỏa.

i felt a sudden wave of creepiness while walking alone at night.

Tôi cảm thấy một cơn sóng đáng sợ đột ngột khi đi bộ một mình vào ban đêm.

his unsettling smile added to the overall creepiness of the situation.

Nụ cười đáng sợ của anh ấy càng làm tăng thêm cảm giác đáng sợ chung của tình huống.

the story was designed to evoke a sense of dread and creepiness.

Câu chuyện được thiết kế để gợi lên cảm giác lo lắng và đáng sợ.

the clown's exaggerated makeup only amplified the creepiness.

Đồ trang điểm phóng đại của chú hề chỉ làm tăng thêm cảm giác đáng sợ.

despite the humor, there was an underlying creepiness to the play.

Dù có hài hước, vở kịch vẫn có một cảm giác đáng sợ tiềm ẩn.

the flickering lights and strange noises contributed to the creepiness.

Các ánh sáng nhấp nháy và tiếng động kỳ lạ góp phần vào cảm giác đáng sợ.

she tried to ignore the growing creepiness of the empty hallway.

Cô ấy cố gắng bỏ qua cảm giác đáng sợ ngày càng tăng trong hành lang trống trải.

the doll's glassy stare gave me the creeps and a feeling of creepiness.

Ánh nhìn lấp lánh của con búp bê khiến tôi rùng mình và cảm thấy đáng sợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay