high distractibility
khả năng bị xao nhãng cao
increased distractibility
tăng khả năng bị xao nhãng
distractibility issues
các vấn đề về khả năng bị xao nhãng
reducing distractibility
giảm khả năng bị xao nhãng
child's distractibility
khả năng bị xao nhãng của trẻ
assessing distractibility
đánh giá khả năng bị xao nhãng
managing distractibility
quản lý khả năng bị xao nhãng
distractibility score
thể điểm về khả năng bị xao nhãng
linked to distractibility
liên quan đến khả năng bị xao nhãng
impacts distractibility
ảnh hưởng đến khả năng bị xao nhãng
her distractibility made it hard for her to focus on the task at hand.
Sự dễ bị xao nhãng của cô ấy khiến cô ấy khó tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
the constant notifications on his phone increased his distractibility during the meeting.
Những thông báo liên tục trên điện thoại của anh ấy đã làm tăng sự dễ bị xao nhãng của anh ấy trong cuộc họp.
we tried to minimize distractions and reduce her overall distractibility.
Chúng tôi đã cố gắng giảm thiểu sự xao nhãng và giảm sự dễ bị xao nhãng của cô ấy.
children often exhibit a high degree of distractibility when learning new things.
Trẻ em thường thể hiện mức độ dễ bị xao nhãng cao khi học những điều mới.
his distractibility stemmed from anxiety and a lack of sleep.
Sự dễ bị xao nhãng của anh ấy bắt nguồn từ sự lo lắng và thiếu ngủ.
managing distractibility is crucial for improving productivity at work.
Quản lý sự dễ bị xao nhãng là rất quan trọng để cải thiện năng suất làm việc.
the noisy environment contributed significantly to the students' distractibility.
Môi trường ồn ào đã góp phần đáng kể vào sự dễ bị xao nhãng của học sinh.
she uses noise-canceling headphones to combat her own distractibility.
Cô ấy sử dụng tai nghe chống ồn để chống lại sự dễ bị xao nhãng của chính mình.
a key factor in his success was overcoming his tendency toward distractibility.
Một yếu tố quan trọng trong thành công của anh ấy là khắc phục xu hướng dễ bị xao nhãng của anh ấy.
the teacher implemented strategies to reduce classroom distractibility.
Giáo viên đã thực hiện các chiến lược để giảm sự dễ bị xao nhãng trong lớp học.
increased distractibility can negatively impact academic performance.
Sự dễ bị xao nhãng tăng lên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất học tập.
high distractibility
khả năng bị xao nhãng cao
increased distractibility
tăng khả năng bị xao nhãng
distractibility issues
các vấn đề về khả năng bị xao nhãng
reducing distractibility
giảm khả năng bị xao nhãng
child's distractibility
khả năng bị xao nhãng của trẻ
assessing distractibility
đánh giá khả năng bị xao nhãng
managing distractibility
quản lý khả năng bị xao nhãng
distractibility score
thể điểm về khả năng bị xao nhãng
linked to distractibility
liên quan đến khả năng bị xao nhãng
impacts distractibility
ảnh hưởng đến khả năng bị xao nhãng
her distractibility made it hard for her to focus on the task at hand.
Sự dễ bị xao nhãng của cô ấy khiến cô ấy khó tập trung vào nhiệm vụ trước mắt.
the constant notifications on his phone increased his distractibility during the meeting.
Những thông báo liên tục trên điện thoại của anh ấy đã làm tăng sự dễ bị xao nhãng của anh ấy trong cuộc họp.
we tried to minimize distractions and reduce her overall distractibility.
Chúng tôi đã cố gắng giảm thiểu sự xao nhãng và giảm sự dễ bị xao nhãng của cô ấy.
children often exhibit a high degree of distractibility when learning new things.
Trẻ em thường thể hiện mức độ dễ bị xao nhãng cao khi học những điều mới.
his distractibility stemmed from anxiety and a lack of sleep.
Sự dễ bị xao nhãng của anh ấy bắt nguồn từ sự lo lắng và thiếu ngủ.
managing distractibility is crucial for improving productivity at work.
Quản lý sự dễ bị xao nhãng là rất quan trọng để cải thiện năng suất làm việc.
the noisy environment contributed significantly to the students' distractibility.
Môi trường ồn ào đã góp phần đáng kể vào sự dễ bị xao nhãng của học sinh.
she uses noise-canceling headphones to combat her own distractibility.
Cô ấy sử dụng tai nghe chống ồn để chống lại sự dễ bị xao nhãng của chính mình.
a key factor in his success was overcoming his tendency toward distractibility.
Một yếu tố quan trọng trong thành công của anh ấy là khắc phục xu hướng dễ bị xao nhãng của anh ấy.
the teacher implemented strategies to reduce classroom distractibility.
Giáo viên đã thực hiện các chiến lược để giảm sự dễ bị xao nhãng trong lớp học.
increased distractibility can negatively impact academic performance.
Sự dễ bị xao nhãng tăng lên có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay