do-gooder

[Mỹ]/[ˈduːˌɡʊdər]/
[Anh]/[ˈduːˌɡʊdər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người cố gắng làm điều tốt, thường theo cách được coi là ngây thơ hoặc tự cho mình đúng; Một người quá lo lắng về việc làm điều thiện, thường để thu hút sự chú ý hoặc khen ngợi.
Các dạng của từ
số nhiềudo-gooders

Cụm từ & Cách kết hợp

do-gooder attitude

Thái độ người tốt bụng

a do-gooder

Một người tốt bụng

do-gooders often

Người tốt bụng thường

be a do-gooder

Là một người tốt bụng

self-proclaimed do-gooder

Người tự xưng là người tốt bụng

do-gooder complex

Tâm lý người tốt bụng

typical do-gooder

Người tốt bụng điển hình

do-gooder image

Hình ảnh người tốt bụng

become a do-gooder

Trở thành một người tốt bụng

the do-gooder

Người tốt bụng

Câu ví dụ

he's a self-proclaimed do-gooder, always trying to help others.

Ông ta tự xưng là một người hay giúp đỡ người khác, luôn cố gắng giúp đỡ người khác.

the do-gooder spent his weekend volunteering at the animal shelter.

Người hay giúp đỡ người khác đã dành cuối tuần của mình để tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.

some people find do-gooders annoying, thinking they seek attention.

Một số người thấy những người hay giúp đỡ người khác phiền toái, cho rằng họ đang tìm kiếm sự chú ý.

she's a dedicated do-gooder, tirelessly working for the community.

Cô ấy là một người hay giúp đỡ người khác tận tụy, không ngừng làm việc vì cộng đồng.

the do-gooder organized a charity drive to raise money for the school.

Người hay giúp đỡ người khác đã tổ chức một chiến dịch từ thiện để gây quỹ cho trường học.

not all do-gooders are genuine; some have ulterior motives.

Không phải tất cả những người hay giúp đỡ người khác đều chân thành; một số người có động cơ khác.

he was labeled a do-gooder for donating to the homeless shelter.

Ông ta được gắn mác là một người hay giúp đỡ người khác vì đã quyên góp cho trung tâm cứu trợ người vô gia cư.

the do-gooder's efforts to clean up the park were commendable.

Các nỗ lực của người hay giúp đỡ người khác trong việc dọn dẹp công viên là đáng khen ngợi.

she's a classic do-gooder, always ready to lend a hand.

Cô ấy là một người hay giúp đỡ người khác theo kiểu cổ điển, luôn sẵn sàng giúp đỡ.

despite criticism, the do-gooder continued his charitable work.

Dù bị chỉ trích, người hay giúp đỡ người khác vẫn tiếp tục công việc từ thiện của mình.

the do-gooder's passion for helping others is truly inspiring.

Sự đam mê giúp đỡ người khác của người hay giúp đỡ người khác thực sự là cảm hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay