emboldening speech
tinh thần mạnh dạn
emboldening presence
sự hiện diện mạnh dạn
emboldening action
hành động mạnh dạn
emboldening future
tương lai mạnh dạn
emboldening results
kết quả mạnh dạn
emboldening spirit
tinh thần dũng cảm
emboldening leadership
lãnh đạo mạnh dạn
emboldening voice
giọng nói mạnh dạn
emboldening prospect
triển vọng mạnh dạn
emboldening move
động thái mạnh dạn
the team's victory was emboldening for the entire league.
Chiến thắng của đội bóng là nguồn động viên lớn lao cho toàn bộ giải đấu.
her speech was emboldening, inspiring many to take action.
Bài phát biểu của cô ấy đầy động lực, truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.
the positive feedback was emboldening him to pursue his dream.
Những phản hồi tích cực đã tiếp thêm động lực cho anh ấy theo đuổi ước mơ.
the company's success was emboldening further investment.
Thành công của công ty đang thúc đẩy thêm các khoản đầu tư.
seeing others succeed was emboldening her to try new things.
Nhìn thấy những người khác thành công đã tiếp thêm động lực cho cô ấy thử những điều mới.
the research findings were emboldening scientists to continue their work.
Những phát hiện nghiên cứu đã tiếp thêm động lực cho các nhà khoa học tiếp tục công việc của họ.
the support of his family was emboldening him during difficult times.
Sự ủng hộ của gia đình đã tiếp thêm động lực cho anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
the new policy is emboldening small businesses to expand.
Chính sách mới đang tạo thêm động lực cho các doanh nghiệp nhỏ mở rộng.
the artist's bold style was emboldening other creatives.
Phong cách táo bạo của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho những người sáng tạo khác.
the community's resilience was emboldening everyone involved.
Sự kiên cường của cộng đồng đã tạo thêm động lực cho tất cả những người tham gia.
the encouraging results were emboldening the development team.
Những kết quả tích cực đã tiếp thêm động lực cho đội ngũ phát triển.
emboldening speech
tinh thần mạnh dạn
emboldening presence
sự hiện diện mạnh dạn
emboldening action
hành động mạnh dạn
emboldening future
tương lai mạnh dạn
emboldening results
kết quả mạnh dạn
emboldening spirit
tinh thần dũng cảm
emboldening leadership
lãnh đạo mạnh dạn
emboldening voice
giọng nói mạnh dạn
emboldening prospect
triển vọng mạnh dạn
emboldening move
động thái mạnh dạn
the team's victory was emboldening for the entire league.
Chiến thắng của đội bóng là nguồn động viên lớn lao cho toàn bộ giải đấu.
her speech was emboldening, inspiring many to take action.
Bài phát biểu của cô ấy đầy động lực, truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.
the positive feedback was emboldening him to pursue his dream.
Những phản hồi tích cực đã tiếp thêm động lực cho anh ấy theo đuổi ước mơ.
the company's success was emboldening further investment.
Thành công của công ty đang thúc đẩy thêm các khoản đầu tư.
seeing others succeed was emboldening her to try new things.
Nhìn thấy những người khác thành công đã tiếp thêm động lực cho cô ấy thử những điều mới.
the research findings were emboldening scientists to continue their work.
Những phát hiện nghiên cứu đã tiếp thêm động lực cho các nhà khoa học tiếp tục công việc của họ.
the support of his family was emboldening him during difficult times.
Sự ủng hộ của gia đình đã tiếp thêm động lực cho anh ấy trong những thời điểm khó khăn.
the new policy is emboldening small businesses to expand.
Chính sách mới đang tạo thêm động lực cho các doanh nghiệp nhỏ mở rộng.
the artist's bold style was emboldening other creatives.
Phong cách táo bạo của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho những người sáng tạo khác.
the community's resilience was emboldening everyone involved.
Sự kiên cường của cộng đồng đã tạo thêm động lực cho tất cả những người tham gia.
the encouraging results were emboldening the development team.
Những kết quả tích cực đã tiếp thêm động lực cho đội ngũ phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay