exactingness matters
Độ chính xác quan trọng
high exactingness
Độ chính xác cao
greater exactingness
Độ chính xác cao hơn
extreme exactingness
Độ chính xác cực cao
increasing exactingness
Độ chính xác ngày càng cao
exactingness levels
Các cấp độ chính xác
exactingness standards
Chuẩn độ chính xác
exactingness requirements
Yêu cầu về độ chính xác
exactingness expectations
Kỳ vọng về độ chính xác
exactingness increased
Độ chính xác đã tăng lên
the exactingness of the editor improved every chapter without changing the author’s voice.
Độ nghiêm ngặt của biên tập viên đã cải thiện từng chương mà không làm thay đổi giọng văn của tác giả.
her exactingness in quality control prevented small defects from reaching customers.
Độ nghiêm ngặt của cô trong kiểm soát chất lượng đã ngăn chặn những lỗi nhỏ đến tay khách hàng.
we admired the architect’s exactingness in detail, down to the final trim.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự tỉ mỉ của kiến trúc sư, ngay cả đến chi tiết cuối cùng.
the professor’s exactingness in grading made students revise their work more carefully.
Độ nghiêm ngặt của giáo sư trong việc chấm điểm khiến sinh viên sửa lại bài làm một cách cẩn thận hơn.
his exactingness in standards raised the entire team’s performance over time.
Độ nghiêm ngặt của anh trong tiêu chuẩn đã nâng cao hiệu suất của toàn bộ đội nhóm theo thời gian.
her exactingness about deadlines kept the project on schedule despite delays.
Độ nghiêm ngặt của cô về hạn chót đã giữ cho dự án đúng tiến độ dù có những chậm trễ.
the chef’s exactingness in preparation ensured every plate left the kitchen perfect.
Độ nghiêm ngặt của đầu bếp trong việc chuẩn bị đảm bảo mỗi món ăn rời khỏi nhà bếp đều hoàn hảo.
we relied on their exactingness in safety procedures during the factory upgrade.
Chúng tôi dựa vào sự tỉ mỉ của họ trong các quy trình an toàn trong quá trình nâng cấp nhà máy.
the reviewer noted the engineer’s exactingness in documentation and testing.
Người kiểm tra đã ghi nhận sự tỉ mỉ của kỹ sư trong việc lập tài liệu và kiểm tra.
her exactingness with language made the contract clearer and less risky.
Độ nghiêm ngặt của cô trong ngôn từ đã làm cho hợp đồng rõ ràng và ít rủi ro hơn.
their exactingness in research methods gave the results greater credibility.
Độ nghiêm ngặt của họ trong phương pháp nghiên cứu đã mang lại tính thuyết phục cao hơn cho kết quả.
his exactingness in training routines helped the athletes avoid injuries.
Độ nghiêm ngặt của anh trong các bài tập huấn luyện đã giúp vận động viên tránh được chấn thương.
exactingness matters
Độ chính xác quan trọng
high exactingness
Độ chính xác cao
greater exactingness
Độ chính xác cao hơn
extreme exactingness
Độ chính xác cực cao
increasing exactingness
Độ chính xác ngày càng cao
exactingness levels
Các cấp độ chính xác
exactingness standards
Chuẩn độ chính xác
exactingness requirements
Yêu cầu về độ chính xác
exactingness expectations
Kỳ vọng về độ chính xác
exactingness increased
Độ chính xác đã tăng lên
the exactingness of the editor improved every chapter without changing the author’s voice.
Độ nghiêm ngặt của biên tập viên đã cải thiện từng chương mà không làm thay đổi giọng văn của tác giả.
her exactingness in quality control prevented small defects from reaching customers.
Độ nghiêm ngặt của cô trong kiểm soát chất lượng đã ngăn chặn những lỗi nhỏ đến tay khách hàng.
we admired the architect’s exactingness in detail, down to the final trim.
Chúng tôi ngưỡng mộ sự tỉ mỉ của kiến trúc sư, ngay cả đến chi tiết cuối cùng.
the professor’s exactingness in grading made students revise their work more carefully.
Độ nghiêm ngặt của giáo sư trong việc chấm điểm khiến sinh viên sửa lại bài làm một cách cẩn thận hơn.
his exactingness in standards raised the entire team’s performance over time.
Độ nghiêm ngặt của anh trong tiêu chuẩn đã nâng cao hiệu suất của toàn bộ đội nhóm theo thời gian.
her exactingness about deadlines kept the project on schedule despite delays.
Độ nghiêm ngặt của cô về hạn chót đã giữ cho dự án đúng tiến độ dù có những chậm trễ.
the chef’s exactingness in preparation ensured every plate left the kitchen perfect.
Độ nghiêm ngặt của đầu bếp trong việc chuẩn bị đảm bảo mỗi món ăn rời khỏi nhà bếp đều hoàn hảo.
we relied on their exactingness in safety procedures during the factory upgrade.
Chúng tôi dựa vào sự tỉ mỉ của họ trong các quy trình an toàn trong quá trình nâng cấp nhà máy.
the reviewer noted the engineer’s exactingness in documentation and testing.
Người kiểm tra đã ghi nhận sự tỉ mỉ của kỹ sư trong việc lập tài liệu và kiểm tra.
her exactingness with language made the contract clearer and less risky.
Độ nghiêm ngặt của cô trong ngôn từ đã làm cho hợp đồng rõ ràng và ít rủi ro hơn.
their exactingness in research methods gave the results greater credibility.
Độ nghiêm ngặt của họ trong phương pháp nghiên cứu đã mang lại tính thuyết phục cao hơn cho kết quả.
his exactingness in training routines helped the athletes avoid injuries.
Độ nghiêm ngặt của anh trong các bài tập huấn luyện đã giúp vận động viên tránh được chấn thương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay