faunistic studies
nghiên cứu động vật
faunistic survey
khảo sát động vật
faunistic diversity
đa dạng động vật
faunistic analysis
phân tích động vật
faunistic composition
thành phần động vật
faunistic inventory
kiểm kê động vật
faunistic richness
giàu động vật
faunistic patterns
mẫu hình động vật
faunistic regions
vùng động vật
faunistic elements
yếu tố động vật
the faunistic diversity in this region is remarkable.
đa dạng sinh vật động vật ở khu vực này là đáng chú ý.
researchers are studying the faunistic changes due to climate change.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự thay đổi của hệ động vật do biến đổi khí hậu.
this area has a unique faunistic composition.
khu vực này có thành phần hệ động vật độc đáo.
the faunistic survey revealed several new species.
cuộc khảo sát hệ động vật đã tiết lộ nhiều loài mới.
understanding the faunistic patterns is crucial for conservation.
hiểu các mô hình hệ động vật là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
the faunistic analysis helps in biodiversity assessment.
phân tích hệ động vật giúp đánh giá đa dạng sinh học.
faunistic studies can inform habitat restoration efforts.
các nghiên cứu về hệ động vật có thể cung cấp thông tin cho các nỗ lực phục hồi môi trường sống.
the faunistic characteristics of this ecosystem are fascinating.
các đặc điểm của hệ động vật trong hệ sinh thái này rất thú vị.
local faunistic knowledge is invaluable for ecological research.
kiến thức về hệ động vật địa phương vô giá cho nghiên cứu sinh thái.
the faunistic inventory was completed last summer.
cuộc kiểm kê hệ động vật đã hoàn thành vào mùa hè năm ngoái.
faunistic studies
nghiên cứu động vật
faunistic survey
khảo sát động vật
faunistic diversity
đa dạng động vật
faunistic analysis
phân tích động vật
faunistic composition
thành phần động vật
faunistic inventory
kiểm kê động vật
faunistic richness
giàu động vật
faunistic patterns
mẫu hình động vật
faunistic regions
vùng động vật
faunistic elements
yếu tố động vật
the faunistic diversity in this region is remarkable.
đa dạng sinh vật động vật ở khu vực này là đáng chú ý.
researchers are studying the faunistic changes due to climate change.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự thay đổi của hệ động vật do biến đổi khí hậu.
this area has a unique faunistic composition.
khu vực này có thành phần hệ động vật độc đáo.
the faunistic survey revealed several new species.
cuộc khảo sát hệ động vật đã tiết lộ nhiều loài mới.
understanding the faunistic patterns is crucial for conservation.
hiểu các mô hình hệ động vật là rất quan trọng cho công tác bảo tồn.
the faunistic analysis helps in biodiversity assessment.
phân tích hệ động vật giúp đánh giá đa dạng sinh học.
faunistic studies can inform habitat restoration efforts.
các nghiên cứu về hệ động vật có thể cung cấp thông tin cho các nỗ lực phục hồi môi trường sống.
the faunistic characteristics of this ecosystem are fascinating.
các đặc điểm của hệ động vật trong hệ sinh thái này rất thú vị.
local faunistic knowledge is invaluable for ecological research.
kiến thức về hệ động vật địa phương vô giá cho nghiên cứu sinh thái.
the faunistic inventory was completed last summer.
cuộc kiểm kê hệ động vật đã hoàn thành vào mùa hè năm ngoái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay