grotesqueness

[Mỹ]/ɡrəʊˈtesknes/
[Anh]/ɡroʊˈtesknes/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái của việc grotesque; sự xấu xí hoặc biến dạng kỳ quái hoặc vô lý
Word Forms
số nhiềugrotesquenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the grotesqueness

độ kinh tởm hoàn toàn

grotesqueness of art

độ kinh tởm tuyệt đối

revealed grotesqueness

độ kinh tởm tột độ

grotesqueness in life

độ kinh tởm tuyệt đối

hide grotesqueness

độ kinh tởm hoàn toàn

pure grotesqueness

độ kinh tởm đáng kinh ngạc

grotesqueness exists

độ kinh tởm ấn tượng

feel grotesqueness

độ kinh tởm đó

its grotesqueness

chính độ kinh tởm

grotesqueness noted

Câu ví dụ

the sheer grotesqueness of the situation shocked everyone present.

Độ grotesque cực đoan của họa sĩ trong các chân dung của ông đã tạo ra một cảm giác vẻ đẹp đáng sợ, thu hút người xem.

critics debated the artistic grotesqueness of the modern sculpture.

Bộ phim khám phá sự grotesque đạo đức của chiến tranh thông qua hình ảnh đồ họa và đáng sợ.

the moral grotesqueness of the scandal was undeniable.

Nhiều độc giả cho rằng mô tả sự grotesque về cơ thể trong tiểu thuyết quá kinh khủng và gây sốc để có thể đọc xong.

the visual grotesqueness of the painting disturbed many visitors.

Độ grotesque cố ý của bức điêu khắc đã thách thức các khái niệm truyền thống về vẻ đẹp thẩm mỹ trong nghệ thuật.

the film explored the aesthetic grotesqueness of war.

Độ grotesque ám ảnh như ác mộng của bộ phim kinh dị khiến khán giả cảm thấy bị xáo trộn trong nhiều ngày.

the horrifying grotesqueness of the crime scene was difficult to describe.

Các gargoyles cổ đại được thiết kế với độ grotesque cố ý để xua đuổi các tinh linh xấu.

the architectural grotesqueness of the building became a tourist attraction.

Phim tài liệu nhấn mạnh sự grotesque kỳ lạ của một số nghi lễ văn hóa ở các khu vực hẻo lánh.

his description captured the absolute grotesqueness of the experience.

Các nhà phê bình tranh luận xem sự grotesque gây sốc của nghệ sĩ là thiên tài hay chỉ đơn thuần là xúc phạm.

there was a strange grotesqueness to his distorted smile.

Kiến trúc sư đã đưa các yếu tố grotesque vào thiết kế của công trình để tạo ra một điểm đến đáng nhớ.

the performance's deliberate grotesqueness challenged the audience.

Một số người cho rằng phương tiện truyền thông hiện đại đã trở nên vô cảm với sự grotesque thị giác, khiến việc gây sốc khán giả trở nên khó khăn hơn.

the documentary revealed the grotesqueness hidden behind the facade.

Độ grotesque về thể chất của nhân vật được thiết kế để phản ánh linh hồn bị nhiễm độc trong câu chuyện.

the story portrayed the full grotesqueness of human trafficking.

Các họa sĩ tranh chính trị thường sử dụng sự grotesque phóng đại để chỉ trích các nhân vật nắm quyền lực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay