growth-inducing

[Mỹ]/[ɡrʊθ ɪnˈdjuːsɪŋ]/
[Anh]/[ɡrʊθ ɪnˈduːsɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thúc đẩy hoặc khuyến khích sự phát triển; kích thích sự phát triển; Liên quan đến hoặc liên quan đến việc thúc đẩy sự phát triển.

Cụm từ & Cách kết hợp

growth-inducing environment

môi trường thúc đẩy tăng trưởng

growth-inducing factors

các yếu tố thúc đẩy tăng trưởng

growth-inducing policy

chính sách thúc đẩy tăng trưởng

highly growth-inducing

rất có tính thúc đẩy tăng trưởng

growth-inducing strategies

chiến lược thúc đẩy tăng trưởng

growth-inducing activities

các hoạt động thúc đẩy tăng trưởng

growth-inducing potential

tiềm năng thúc đẩy tăng trưởng

growth-inducing innovation

sự đổi mới thúc đẩy tăng trưởng

growth-inducing investment

đầu tư thúc đẩy tăng trưởng

growth-inducing leadership

lãnh đạo thúc đẩy tăng trưởng

Câu ví dụ

the company's growth-inducing strategy focused on international markets.

Chiến lược thúc đẩy tăng trưởng của công ty tập trung vào các thị trường quốc tế.

we need growth-inducing policies to stimulate the economy.

Chúng ta cần các chính sách thúc đẩy tăng trưởng để kích thích nền kinh tế.

investing in education is a powerful growth-inducing factor.

Đầu tư vào giáo dục là một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ.

the new technology proved to be highly growth-inducing for the startup.

Công nghệ mới đã chứng minh là một yếu tố thúc đẩy tăng trưởng rất cao đối với công ty khởi nghiệp.

a supportive environment is crucial for growth-inducing innovation.

Một môi trường hỗ trợ là rất quan trọng đối với đổi mới thúc đẩy tăng trưởng.

the government implemented growth-inducing tax cuts.

Chính phủ đã thực hiện các biện pháp cắt giảm thuế thúc đẩy tăng trưởng.

early childhood experiences can be profoundly growth-inducing.

Các trải nghiệm thời thơ ấu có thể là yếu tố thúc đẩy tăng trưởng sâu sắc.

the mentorship program provided growth-inducing opportunities for young professionals.

Chương trình hướng dẫn đã cung cấp các cơ hội thúc đẩy tăng trưởng cho các chuyên gia trẻ.

open communication fosters a growth-inducing team culture.

Giao tiếp cởi mở góp phần hình thành văn hóa nhóm thúc đẩy tăng trưởng.

the research findings highlighted several growth-inducing mechanisms.

Kết quả nghiên cứu đã làm nổi bật một số cơ chế thúc đẩy tăng trưởng.

positive feedback can be a significant growth-inducing tool.

Phản hồi tích cực có thể là một công cụ thúc đẩy tăng trưởng quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay