healability

[Mỹ]/ˌhiːləˈbɪləti/
[Anh]/ˌhiːləˈbɪləti/

Dịch

n. khả năng chữa lành hoặc được chữa lành; khả năng hồi phục.

Cụm từ & Cách kết hợp

assess healability

Đánh giá khả năng hồi phục

healability rate

Tỷ lệ hồi phục

healability assessment

Đánh giá khả năng hồi phục

healability index

Chỉ số hồi phục

healability criteria

Chuẩn mực hồi phục

healability factor

Yếu tố hồi phục

healability potential

Tiềm năng hồi phục

healability analysis

Phân tích khả năng hồi phục

healability evaluation

Đánh giá khả năng hồi phục

healability study

Nghiên cứu khả năng hồi phục

Câu ví dụ

the healability of the wound depends on several factors including patient age and overall health.

Tính khả năng hồi phục của vết thương phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm độ tuổi và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

doctors assess the healability of tissue damage before recommending treatment options.

Bác sĩ đánh giá khả năng hồi phục của tổn thương mô trước khi đề xuất các phương pháp điều trị.

the healability rate varies significantly among different patient populations.

Tỷ lệ hồi phục thay đổi đáng kể giữa các nhóm bệnh nhân khác nhau.

researchers are studying the healability of chronic wounds with new therapeutic approaches.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu khả năng hồi phục của các vết thương mãn tính với các phương pháp điều trị mới.

early intervention can improve the healability of spinal cord injuries.

Can thiệp sớm có thể cải thiện khả năng hồi phục của chấn thương tủy sống.

the healability potential of this condition is still being evaluated in clinical trials.

Tính khả năng hồi phục của tình trạng này vẫn đang được đánh giá trong các thử nghiệm lâm sàng.

psychologists emphasize the healability of emotional trauma through appropriate therapy.

Các nhà tâm lý học nhấn mạnh khả năng hồi phục của chấn thương cảm xúc thông qua liệu pháp phù hợp.

the healability assessment helps determine the most effective rehabilitation strategy.

Đánh giá khả năng hồi phục giúp xác định chiến lược phục hồi hiệu quả nhất.

modern medicine has greatly expanded the healability of previously untreatable conditions.

Y học hiện đại đã mở rộng đáng kể khả năng hồi phục của các tình trạng trước đây không thể điều trị.

the healability of scars can be minimized with proper wound care techniques.

Tính khả năng hồi phục của sẹo có thể được giảm thiểu bằng các kỹ thuật chăm sóc vết thương đúng cách.

scientists are exploring the healability of damaged heart tissue through stem cell therapy.

Khoa học gia đang khám phá khả năng hồi phục của mô tim bị tổn thương thông qua liệu pháp tế bào gốc.

the healability concept applies to both physical and psychological well-being.

Khái niệm khả năng hồi phục áp dụng cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay