hyperbolizes reality
thường cường điệu hóa thực tế
often hyperbolizes
thường cường điệu hóa
he hyperbolizes things
anh ta cường điệu mọi thứ
she hyperbolized then
cô ta đã cường điệu vào thời điểm đó
it hyperbolizes now
nó cường điệu hóa bây giờ
hyperbolizes the impact
cường điệu hóa tác động
who hyperbolizes?
ai cường điệu?
hyperbolizes the details
cường điệu hóa các chi tiết
the author hyperbolizes the protagonist's suffering for dramatic effect.
Tác giả cường điệu sự đau khổ của nhân vật chính để tạo hiệu ứng kịch tính.
the marketing campaign hyperbolizes the product's benefits to attract customers.
Chiến dịch marketing cường điệu những lợi ích của sản phẩm để thu hút khách hàng.
he hyperbolizes his achievements to impress his colleagues at work.
Anh ta cường điệu những thành tựu của mình để gây ấn tượng với đồng nghiệp tại nơi làm việc.
the news report hyperbolizes the potential dangers of the new technology.
Bài báo tin tức cường điệu những nguy cơ tiềm ẩn của công nghệ mới.
the comedian hyperbolizes everyday situations for humorous effect.
Người biểu diễn hài cường điệu những tình huống hàng ngày để tạo hiệu ứng hài hước.
the poem hyperbolizes the beauty of the sunset to evoke emotion.
Đoạn thơ cường điệu vẻ đẹp của hoàng hôn để gợi lên cảm xúc.
the speaker hyperbolizes the importance of education to inspire the students.
Người nói cường điệu tầm quan trọng của giáo dục để truyền cảm hứng cho sinh viên.
the novel hyperbolizes the challenges faced by the young entrepreneur.
Cuốn tiểu thuyết cường điệu những thách thức mà doanh nhân trẻ phải đối mặt.
the advertisement hyperbolizes the speed of the internet connection.
Quảng cáo cường điệu tốc độ kết nối internet.
the politician hyperbolizes the threat to national security to gain support.
Nhà chính trị cường điệu mối đe dọa đối với an ninh quốc gia để giành được sự ủng hộ.
the story hyperbolizes the hero's strength to create a more exciting narrative.
Câu chuyện cường điệu sức mạnh của người hùng để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn hơn.
hyperbolizes reality
thường cường điệu hóa thực tế
often hyperbolizes
thường cường điệu hóa
he hyperbolizes things
anh ta cường điệu mọi thứ
she hyperbolized then
cô ta đã cường điệu vào thời điểm đó
it hyperbolizes now
nó cường điệu hóa bây giờ
hyperbolizes the impact
cường điệu hóa tác động
who hyperbolizes?
ai cường điệu?
hyperbolizes the details
cường điệu hóa các chi tiết
the author hyperbolizes the protagonist's suffering for dramatic effect.
Tác giả cường điệu sự đau khổ của nhân vật chính để tạo hiệu ứng kịch tính.
the marketing campaign hyperbolizes the product's benefits to attract customers.
Chiến dịch marketing cường điệu những lợi ích của sản phẩm để thu hút khách hàng.
he hyperbolizes his achievements to impress his colleagues at work.
Anh ta cường điệu những thành tựu của mình để gây ấn tượng với đồng nghiệp tại nơi làm việc.
the news report hyperbolizes the potential dangers of the new technology.
Bài báo tin tức cường điệu những nguy cơ tiềm ẩn của công nghệ mới.
the comedian hyperbolizes everyday situations for humorous effect.
Người biểu diễn hài cường điệu những tình huống hàng ngày để tạo hiệu ứng hài hước.
the poem hyperbolizes the beauty of the sunset to evoke emotion.
Đoạn thơ cường điệu vẻ đẹp của hoàng hôn để gợi lên cảm xúc.
the speaker hyperbolizes the importance of education to inspire the students.
Người nói cường điệu tầm quan trọng của giáo dục để truyền cảm hứng cho sinh viên.
the novel hyperbolizes the challenges faced by the young entrepreneur.
Cuốn tiểu thuyết cường điệu những thách thức mà doanh nhân trẻ phải đối mặt.
the advertisement hyperbolizes the speed of the internet connection.
Quảng cáo cường điệu tốc độ kết nối internet.
the politician hyperbolizes the threat to national security to gain support.
Nhà chính trị cường điệu mối đe dọa đối với an ninh quốc gia để giành được sự ủng hộ.
the story hyperbolizes the hero's strength to create a more exciting narrative.
Câu chuyện cường điệu sức mạnh của người hùng để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay