feel lackadaisy
cảm thấy thờ ơ
lackadaisy attitude
tinh thần thờ ơ
lackadaisy approach
phương pháp tiếp cận thờ ơ
seem lackadaisy
có vẻ thờ ơ
quite lackadaisy
thường xuyên thờ ơ
rather lackadaisy
khá thờ ơ
lackadaisy mood
tâm trạng thờ ơ
lackadaisy behavior
hành vi thờ ơ
extremely lackadaisy
cực kỳ thờ ơ
sound lackadaisy
nghe có vẻ thờ ơ
his lackadaisical attitude toward work frustrated his colleagues.
Thái độ hờ hững với công việc của anh ấy đã khiến đồng nghiệp thất vọng.
the lackadaisical approach to the project led to its failure.
Cách tiếp cận dự án hờ hững đã dẫn đến sự thất bại của nó.
she displayed a lackadaisical manner during the important meeting.
Cô ấy thể hiện một thái độ hờ hững trong cuộc họp quan trọng.
we cannot tolerate such lackadaisical behavior in the workplace.
Chúng tôi không thể chấp nhận hành vi hờ hững như vậy nơi công sở.
his lackadaisical effort was evident in the poor quality of his work.
Nỗ lực hờ hững của anh ấy đã thể hiện rõ trong chất lượng công việc kém của anh ấy.
the lackadaisical service at the restaurant disappointed the customers.
Dịch vụ hờ hững tại nhà hàng đã khiến khách hàng thất vọng.
her lackadaisical response showed she wasn't taking the matter seriously.
Phản hồi hờ hững của cô ấy cho thấy cô ấy không coi vấn đề đó là nghiêm trọng.
the team's lackadaisical play resulted in another loss this season.
Cách chơi hờ hững của đội đã dẫn đến một thất bại khác trong mùa này.
a lackadaisical attitude won't help you succeed in this competitive industry.
Một thái độ hờ hững sẽ không giúp bạn thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.
the teacher criticized the student's lackadaisical approach to studying.
Giáo viên đã chỉ trích cách tiếp cận hờ hững của học sinh đối với việc học.
after vacation, he returned to work with a lackadaisical demeanor.
Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở lại làm việc với vẻ ngoài hờ hững.
feel lackadaisy
cảm thấy thờ ơ
lackadaisy attitude
tinh thần thờ ơ
lackadaisy approach
phương pháp tiếp cận thờ ơ
seem lackadaisy
có vẻ thờ ơ
quite lackadaisy
thường xuyên thờ ơ
rather lackadaisy
khá thờ ơ
lackadaisy mood
tâm trạng thờ ơ
lackadaisy behavior
hành vi thờ ơ
extremely lackadaisy
cực kỳ thờ ơ
sound lackadaisy
nghe có vẻ thờ ơ
his lackadaisical attitude toward work frustrated his colleagues.
Thái độ hờ hững với công việc của anh ấy đã khiến đồng nghiệp thất vọng.
the lackadaisical approach to the project led to its failure.
Cách tiếp cận dự án hờ hững đã dẫn đến sự thất bại của nó.
she displayed a lackadaisical manner during the important meeting.
Cô ấy thể hiện một thái độ hờ hững trong cuộc họp quan trọng.
we cannot tolerate such lackadaisical behavior in the workplace.
Chúng tôi không thể chấp nhận hành vi hờ hững như vậy nơi công sở.
his lackadaisical effort was evident in the poor quality of his work.
Nỗ lực hờ hững của anh ấy đã thể hiện rõ trong chất lượng công việc kém của anh ấy.
the lackadaisical service at the restaurant disappointed the customers.
Dịch vụ hờ hững tại nhà hàng đã khiến khách hàng thất vọng.
her lackadaisical response showed she wasn't taking the matter seriously.
Phản hồi hờ hững của cô ấy cho thấy cô ấy không coi vấn đề đó là nghiêm trọng.
the team's lackadaisical play resulted in another loss this season.
Cách chơi hờ hững của đội đã dẫn đến một thất bại khác trong mùa này.
a lackadaisical attitude won't help you succeed in this competitive industry.
Một thái độ hờ hững sẽ không giúp bạn thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.
the teacher criticized the student's lackadaisical approach to studying.
Giáo viên đã chỉ trích cách tiếp cận hờ hững của học sinh đối với việc học.
after vacation, he returned to work with a lackadaisical demeanor.
Sau kỳ nghỉ, anh ấy trở lại làm việc với vẻ ngoài hờ hững.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay