laneways

[Mỹ]/ˈleɪn.weɪz/
[Anh]/ˈleɪn.weɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều của laneway; những con phố nhỏ hoặc hẻm, thường nằm giữa các tòa nhà

Cụm từ & Cách kết hợp

narrow laneways

những con hẻm hẹp

quiet laneways

những con hẻm yên tĩnh

hidden laneways

những con hẻm ẩn khuất

walking laneways

những con hẻm đi bộ

exploring laneways

những con hẻm khám phá

crowded laneways

những con hẻm đông đúc

Câu ví dụ

we wandered through the narrow laneways behind the market and found a quiet cafe.

Chúng tôi lang thang qua những con hẻm nhỏ phía sau chợ và tìm thấy một quán cà phê yên tĩnh.

the old laneways are lined with street art and tiny bars.

Những con hẻm cổ được lát kín bởi nghệ thuật đường phố và những quầy bar nhỏ.

take a shortcut through the laneways to avoid the busy main road.

Hãy đi tắt qua những con hẻm để tránh con đường chính đông đúc.

at dusk, the laneways come alive with music and chatter.

Vào lúc hoàng hôn, những con hẻm trở nên sôi động với âm nhạc và trò chuyện.

local guides lead laneways walking tours every weekend.

Các hướng dẫn viên địa phương dẫn các chuyến đi bộ qua những con hẻm mỗi cuối tuần.

hidden laneways often reveal small galleries and boutique shops.

Những con hẻm ẩn chứa thường hé lộ các phòng trưng bày nhỏ và cửa hàng boutique.

we got lost in the laneways, but the detour was worth it.

Chúng tôi đã lạc trong những con hẻm, nhưng việc đi vòng là đáng giá.

the restaurant is tucked away in the laneways, so follow the signs carefully.

Quán ăn được giấu kín trong những con hẻm, vì vậy hãy theo dõi biển chỉ dẫn cẩn thận.

after the rain, the laneways smelled of wet stone and coffee.

Sau cơn mưa, những con hẻm tỏa mùi đá ướt và cà phê.

police patrol the laneways at night to keep the area safe.

Cảnh sát tuần tra các con hẻm vào ban đêm để đảm bảo khu vực an toàn.

early mornings are peaceful in the laneways before the city wakes up.

Các buổi sáng sớm trong những con hẻm rất yên bình trước khi thành phố thức dậy.

new lighting has made the laneways feel brighter and more welcoming.

Ánh sáng mới đã khiến những con hẻm trở nên sáng sủa và thân thiện hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay