lyrically

[Mỹ]/[ˈlɪrɪkəli]/
[Anh]/[ˈlɪrɪkəli]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Với phong cách lãng mạn; theo cách đặc trưng của lời ca; mang chất lãng mạn; đẹp đẽ hoặc diễn đạt rõ ràng.

Cụm từ & Cách kết hợp

lyrically expressed

Vietnamese_translation

lyrically beautiful

Vietnamese_translation

lyrically speaking

Vietnamese_translation

lyrically described

Vietnamese_translation

lyrically portrayed

Vietnamese_translation

lyrically sung

Vietnamese_translation

lyrically written

Vietnamese_translation

lyrically moving

Vietnamese_translation

lyrically conveyed

Vietnamese_translation

lyrically inspired

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay