nonabsorptive

[Mỹ]/[nɒn.əˈzɔːrp.tɪv]/
[Anh]/[nɒn.əˈzɔːrp.tɪv]/

Dịch

adj. Không thể hấp thụ; không thấm hút; không dễ dàng được cơ thể hấp thụ; không có khả năng hấp thụ một chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonabsorptive material

vật liệu không hấp thụ

being nonabsorptive

là không hấp thụ

nonabsorptive coating

lớp phủ không hấp thụ

was nonabsorptive

là không hấp thụ

highly nonabsorptive

rất không hấp thụ

nonabsorptive surface

bề mặt không hấp thụ

find nonabsorptive

tìm kiếm không hấp thụ

became nonabsorptive

trở thành không hấp thụ

nonabsorptive properties

tính chất không hấp thụ

use nonabsorptive

sử dụng không hấp thụ

Câu ví dụ

the nonabsorptive coating prevented moisture from penetrating the fabric.

Chất phủ không thấm nước đã ngăn chặn độ ẩm thấm vào vải.

we used a nonabsorptive sealant to protect the concrete from water damage.

Chúng tôi đã sử dụng chất chống thấm không thấm nước để bảo vệ bê tông khỏi thiệt hại do nước gây ra.

the nonabsorptive material is ideal for outdoor furniture exposed to rain.

Chất liệu không thấm nước là lý tưởng cho đồ nội thất ngoài trời tiếp xúc với mưa.

the surgeon preferred a nonabsorptive suture for this particular tissue.

Bác sĩ phẫu thuật ưa thích chỉ khâu không thấm nước cho mô cụ thể này.

the nonabsorptive polymer showed excellent resistance to chemical solvents.

Chất polymer không thấm nước cho thấy khả năng chống lại các dung môi hóa học rất tốt.

applying a nonabsorptive primer is crucial for proper paint adhesion.

Áp dụng lớp sơn lót không thấm nước là rất quan trọng cho việc bám dính sơn đúng cách.

the nonabsorptive surface of the dish made it easy to clean.

Bề mặt không thấm nước của món ăn khiến việc làm sạch trở nên dễ dàng.

we selected a nonabsorptive backing for the printed circuit board.

Chúng tôi đã chọn lớp lót không thấm nước cho bảng mạch in.

the nonabsorptive properties of the material are beneficial in this application.

Tính chất không thấm nước của vật liệu là có lợi trong ứng dụng này.

the nonabsorptive lining protected the interior from condensation.

Lớp lót không thấm nước bảo vệ bên trong khỏi sự ngưng tụ.

a nonabsorptive barrier was installed to prevent groundwater intrusion.

Một hàng rào không thấm nước đã được lắp đặt để ngăn chặn sự xâm nhập của nước ngầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay