pillager

[Mỹ]/[ˈpɪlə(r)]/
[Anh]/[ˈpɪlə(r)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người đột nhập một nơi để lấy đồ quý giá; một người cướp.
v. Đột nhập một nơi để lấy đồ quý giá.
Word Forms
số nhiềupillagers

Cụm từ & Cách kết hợp

ruthless pillager

Vietnamese_translation

a pillager's life

Vietnamese_translation

pillager raids

Vietnamese_translation

the pillager returned

Vietnamese_translation

fierce pillager

Vietnamese_translation

known pillager

Vietnamese_translation

pillager's hoard

Vietnamese_translation

desperate pillager

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the pillager raided the village, stealing valuable artifacts.

Người cướp đã tấn công làng mạc, cướp đi các hiện vật quý giá.

a notorious pillager terrorized the countryside for years.

Một tên cướp khét tiếng đã hoành hành khắp vùng nông thôn trong nhiều năm.

the kingdom sent soldiers to stop the pillager’s advance.

Nước vua đã cử quân đi ngăn chặn sự tiến quân của tên cướp.

he was a ruthless pillager with no regard for human life.

Ông ta là một tên cướp tàn bạo, không hề quan tâm đến mạng sống con người.

the pillager’s loot included gold, jewels, and ancient scrolls.

Đồ cướp của tên cướp bao gồm vàng bạc, châu báu và các cuộn giấy cổ.

the villagers hid from the pillager in the forest.

Các cư dân trong làng đã trốn khỏi tên cướp trong rừng.

the experienced warrior fought bravely against the pillager.

Vị chiến binh giàu kinh nghiệm đã chiến đấu dũng cảm chống lại tên cướp.

the pillager’s reputation preceded him throughout the land.

Tên cướp đã có danh tiếng lan truyền khắp nơi trước khi ông ta đến.

the town guard managed to capture the fleeing pillager.

Lực lượng tuần phòng thành phố đã bắt được tên cướp đang trốn chạy.

the pillager sought only wealth and power.

Tên cướp chỉ tìm kiếm của cải và quyền lực.

the ancient ruins were a frequent target for the pillager.

Các di tích cổ là mục tiêu thường xuyên của tên cướp.

the pillager left a trail of destruction in his wake.

Tên cướp để lại một hành trình phá hủy sau lưng ông ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay