| số nhiều | reburials |
reburial ceremony
lễ an táng lại
reburial site
nơi an táng lại
reburial process
quy trình an táng lại
reburial grounds
đất an táng lại
reburial arrangements
lo việc an táng lại
reburial ritual
lễ nghi an táng lại
reburial permit
giấy phép an táng lại
reburial date
ngày an táng lại
reburial location
địa điểm an táng lại
family reburial
an táng lại theo gia đình
reburial ceremony
lễ an táng lại
reburial site
nơi an táng lại
reburial process
quy trình an táng lại
reburial grounds
đất an táng lại
reburial arrangements
lo việc an táng lại
reburial ritual
lễ nghi an táng lại
reburial permit
giấy phép an táng lại
reburial date
ngày an táng lại
reburial location
địa điểm an táng lại
family reburial
an táng lại theo gia đình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay