reburial

[Mỹ]/ri-byoo-ree-ul/
[Anh]/ri-byoo-ree-ul/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động chôn lại.
Word Forms
số nhiềureburials

Cụm từ & Cách kết hợp

reburial ceremony

lễ an táng lại

reburial site

nơi an táng lại

reburial process

quy trình an táng lại

reburial grounds

đất an táng lại

reburial arrangements

lo việc an táng lại

reburial ritual

lễ nghi an táng lại

reburial permit

giấy phép an táng lại

reburial date

ngày an táng lại

reburial location

địa điểm an táng lại

family reburial

an táng lại theo gia đình

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay