scrapper

[Mỹ]/ˈskræpə/
[Anh]/ˈskræpər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người giỏi chiến đấu, đặc biệt là một võ sĩ; người giỏi chiến đấu, đặc biệt là một võ sĩ
Word Forms
số nhiềuscrappers

Cụm từ & Cách kết hợp

web scrapper

web scrapper

data scrapper

data scrapper

scrapper tool

công cụ thu thập dữ liệu

html scrapper

html scrapper

scrapper script

script thu thập dữ liệu

scrapper software

phần mềm thu thập dữ liệu

scrapper code

mã thu thập dữ liệu

image scrapper

thu thập ảnh

scrapper bot

bot thu thập dữ liệu

scrapper api

api thu thập dữ liệu

Câu ví dụ

the scrapper collected metal from the abandoned buildings.

người nhặt rác đã thu thập kim loại từ các tòa nhà bỏ hoang.

he worked as a scrapper to make ends meet.

anh ấy làm việc với vai trò là người nhặt rác để trang trải cuộc sống.

the scrapper's truck was filled with old appliances.

xe tải của người nhặt rác chứa đầy các thiết bị cũ.

she started a scrapper business to recycle materials.

cô ấy bắt đầu một công việc kinh doanh nhặt rác để tái chế vật liệu.

the scrapper found valuable items in the junkyard.

người nhặt rác tìm thấy những món đồ có giá trị trong bãi phế liệu.

being a scrapper requires a lot of hard work.

việc trở thành người nhặt rác đòi hỏi rất nhiều công sức.

the scrapper was praised for his resourcefulness.

người nhặt rác được khen ngợi vì sự khéo tay của mình.

many scrappers are skilled at identifying recyclable materials.

nhiều người nhặt rác có kỹ năng nhận biết các vật liệu có thể tái chế.

the scrapper's tools were essential for his work.

những công cụ của người nhặt rác rất cần thiết cho công việc của anh ấy.

she became a scrapper after losing her job.

cô ấy trở thành người nhặt rác sau khi mất việc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay