read skimmingly
đọc lướt qua
touched skimmingly
đụng nhẹ lướt qua
moved skimmingly
di chuyển lướt qua
glanced skimmingly
liếc nhìn lướt qua
passed skimmingly
đi qua lướt qua
looked skimmingly
nhìn lướt qua
ran skimmingly
chạy lướt qua
glided skimmingly
trượt lướt qua
flowed skimmingly
chảy lướt qua
skimmed skimmingly
lướt qua
she read the contract skimmingly, missing several important clauses.
Cô ấy đọc hợp đồng một cách vội vã, bỏ qua một số điều khoản quan trọng.
he looked through the magazine skimmingly, barely noticing the articles.
Anh ấy lướt qua tạp chí một cách vội vã, hầu như không chú ý đến các bài viết.
the student reviewed the chapter skimmingly before the exam.
Học sinh xem lại chương một cách vội vã trước kỳ thi.
they browsed the website skimmingly, looking for specific information.
Họ lướt qua trang web một cách vội vã, đang tìm kiếm thông tin cụ thể.
she flipped through the pages skimmingly, searching for photographs.
Cô ấy lật qua các trang một cách vội vã, đang tìm kiếm các hình ảnh.
the editor scanned the manuscript skimmingly for obvious errors.
Người biên tập quét qua bản thảo một cách vội vã để tìm các lỗi rõ ràng.
he passed through the gallery skimmingly, barely glancing at the paintings.
Anh ấy đi qua phòng trưng bày một cách vội vã, hầu như không nhìn ngắm các bức tranh.
we examined the proposal skimmingly due to time constraints.
Chúng tôi xem xét đề xuất một cách vội vã do hạn chế về thời gian.
the researcher skimmed through the literature skimmingly initially.
Nhà nghiên cứu lướt qua tài liệu một cách vội vã ban đầu.
she glanced at the document skimmingly before signing it.
Cô ấy liếc qua tài liệu một cách vội vã trước khi ký tên.
the tourist walked through the museum skimmingly, missing key exhibits.
Người du khách đi qua bảo tàng một cách vội vã, bỏ lỡ các triển lãm quan trọng.
he listened to the lecture skimmingly, his mind wandering elsewhere.
Anh ấy nghe bài giảng một cách vội vã, tâm trí mình lang thang nơi khác.
read skimmingly
đọc lướt qua
touched skimmingly
đụng nhẹ lướt qua
moved skimmingly
di chuyển lướt qua
glanced skimmingly
liếc nhìn lướt qua
passed skimmingly
đi qua lướt qua
looked skimmingly
nhìn lướt qua
ran skimmingly
chạy lướt qua
glided skimmingly
trượt lướt qua
flowed skimmingly
chảy lướt qua
skimmed skimmingly
lướt qua
she read the contract skimmingly, missing several important clauses.
Cô ấy đọc hợp đồng một cách vội vã, bỏ qua một số điều khoản quan trọng.
he looked through the magazine skimmingly, barely noticing the articles.
Anh ấy lướt qua tạp chí một cách vội vã, hầu như không chú ý đến các bài viết.
the student reviewed the chapter skimmingly before the exam.
Học sinh xem lại chương một cách vội vã trước kỳ thi.
they browsed the website skimmingly, looking for specific information.
Họ lướt qua trang web một cách vội vã, đang tìm kiếm thông tin cụ thể.
she flipped through the pages skimmingly, searching for photographs.
Cô ấy lật qua các trang một cách vội vã, đang tìm kiếm các hình ảnh.
the editor scanned the manuscript skimmingly for obvious errors.
Người biên tập quét qua bản thảo một cách vội vã để tìm các lỗi rõ ràng.
he passed through the gallery skimmingly, barely glancing at the paintings.
Anh ấy đi qua phòng trưng bày một cách vội vã, hầu như không nhìn ngắm các bức tranh.
we examined the proposal skimmingly due to time constraints.
Chúng tôi xem xét đề xuất một cách vội vã do hạn chế về thời gian.
the researcher skimmed through the literature skimmingly initially.
Nhà nghiên cứu lướt qua tài liệu một cách vội vã ban đầu.
she glanced at the document skimmingly before signing it.
Cô ấy liếc qua tài liệu một cách vội vã trước khi ký tên.
the tourist walked through the museum skimmingly, missing key exhibits.
Người du khách đi qua bảo tàng một cách vội vã, bỏ lỡ các triển lãm quan trọng.
he listened to the lecture skimmingly, his mind wandering elsewhere.
Anh ấy nghe bài giảng một cách vội vã, tâm trí mình lang thang nơi khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay