making slurries
chế tạo hỗn hợp dạng nhão
pump slurries
bơm hỗn hợp dạng nhão
slurries mix
hỗn hợp dạng nhão trộn
thick slurries
hỗn hợp dạng nhão đặc
slurries flow
hỗn hợp dạng nhão chảy
slurries settle
hỗn hợp dạng nhão lắng đọng
slurries contain
hỗn hợp dạng nhão chứa
slurries transport
vận chuyển hỗn hợp dạng nhão
slurries reduce
hỗn hợp dạng nhão giảm
the construction crew used concrete slurries to stabilize the foundation.
Đội xây dựng đã sử dụng hỗn hợp vữa bê tông để ổn định nền móng.
we mixed the dry ingredients with a slurry of water and flour.
Chúng tôi đã trộn các nguyên liệu khô với hỗn hợp nước và bột mì.
the pipeline was cleared using high-pressure slurries of abrasive material.
Đường ống được làm sạch bằng cách sử dụng hỗn hợp mài mòn dưới áp suất cao.
geotechnical engineers analyzed the soil slurries for composition.
Kỹ sư địa kỹ thuật đã phân tích các hỗn hợp đất để xác định thành phần.
the mining operation involved pumping thick mineral slurries through pipes.
Hoạt động khai thác bao gồm việc bơm các hỗn hợp khoáng chất đặc qua ống.
they applied a slurry of paint to the wall for a textured finish.
Họ đã phun một lớp sơn lỏng lên tường để tạo bề mặt nhám.
the wastewater treatment plant processed industrial slurries effectively.
Nhà máy xử lý nước thải đã xử lý hiệu quả các hỗn hợp công nghiệp.
we prepared a slurry of activated carbon to remove contaminants.
Chúng tôi đã chuẩn bị một hỗn hợp than hoạt tính để loại bỏ các chất gây ô nhiễm.
the ceramic artist used a clay slurry to create delicate forms.
Nghệ nhân gốm đã sử dụng hỗn hợp đất sét để tạo ra các hình dạng tinh tế.
the lab tested the slurry's viscosity and density.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra độ nhớt và mật độ của hỗn hợp.
the farmer mixed fertilizer with water to create a slurry for irrigation.
Nông dân đã trộn phân bón với nước để tạo ra hỗn hợp dùng cho tưới tiêu.
making slurries
chế tạo hỗn hợp dạng nhão
pump slurries
bơm hỗn hợp dạng nhão
slurries mix
hỗn hợp dạng nhão trộn
thick slurries
hỗn hợp dạng nhão đặc
slurries flow
hỗn hợp dạng nhão chảy
slurries settle
hỗn hợp dạng nhão lắng đọng
slurries contain
hỗn hợp dạng nhão chứa
slurries transport
vận chuyển hỗn hợp dạng nhão
slurries reduce
hỗn hợp dạng nhão giảm
the construction crew used concrete slurries to stabilize the foundation.
Đội xây dựng đã sử dụng hỗn hợp vữa bê tông để ổn định nền móng.
we mixed the dry ingredients with a slurry of water and flour.
Chúng tôi đã trộn các nguyên liệu khô với hỗn hợp nước và bột mì.
the pipeline was cleared using high-pressure slurries of abrasive material.
Đường ống được làm sạch bằng cách sử dụng hỗn hợp mài mòn dưới áp suất cao.
geotechnical engineers analyzed the soil slurries for composition.
Kỹ sư địa kỹ thuật đã phân tích các hỗn hợp đất để xác định thành phần.
the mining operation involved pumping thick mineral slurries through pipes.
Hoạt động khai thác bao gồm việc bơm các hỗn hợp khoáng chất đặc qua ống.
they applied a slurry of paint to the wall for a textured finish.
Họ đã phun một lớp sơn lỏng lên tường để tạo bề mặt nhám.
the wastewater treatment plant processed industrial slurries effectively.
Nhà máy xử lý nước thải đã xử lý hiệu quả các hỗn hợp công nghiệp.
we prepared a slurry of activated carbon to remove contaminants.
Chúng tôi đã chuẩn bị một hỗn hợp than hoạt tính để loại bỏ các chất gây ô nhiễm.
the ceramic artist used a clay slurry to create delicate forms.
Nghệ nhân gốm đã sử dụng hỗn hợp đất sét để tạo ra các hình dạng tinh tế.
the lab tested the slurry's viscosity and density.
Phòng thí nghiệm đã kiểm tra độ nhớt và mật độ của hỗn hợp.
the farmer mixed fertilizer with water to create a slurry for irrigation.
Nông dân đã trộn phân bón với nước để tạo ra hỗn hợp dùng cho tưới tiêu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay