slurries

[Mỹ]/[ˈslɜːriːz]/
[Anh]/[ˈslɜːriz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hỗn hợp mềm, đặc, thường gồm bột và chất lỏng; một hỗn hợp các thành phần được khuấy hoặc trộn lẫn với nhau
v. trộn các thành phần lại với nhau để tạo thành một hỗn hợp sệt

Cụm từ & Cách kết hợp

making slurries

chế tạo hỗn hợp dạng nhão

pump slurries

bơm hỗn hợp dạng nhão

slurries mix

hỗn hợp dạng nhão trộn

thick slurries

hỗn hợp dạng nhão đặc

slurries flow

hỗn hợp dạng nhão chảy

slurries settle

hỗn hợp dạng nhão lắng đọng

slurries contain

hỗn hợp dạng nhão chứa

slurries transport

vận chuyển hỗn hợp dạng nhão

slurries reduce

hỗn hợp dạng nhão giảm

Câu ví dụ

the construction crew used concrete slurries to stabilize the foundation.

Đội xây dựng đã sử dụng hỗn hợp vữa bê tông để ổn định nền móng.

we mixed the dry ingredients with a slurry of water and flour.

Chúng tôi đã trộn các nguyên liệu khô với hỗn hợp nước và bột mì.

the pipeline was cleared using high-pressure slurries of abrasive material.

Đường ống được làm sạch bằng cách sử dụng hỗn hợp mài mòn dưới áp suất cao.

geotechnical engineers analyzed the soil slurries for composition.

Kỹ sư địa kỹ thuật đã phân tích các hỗn hợp đất để xác định thành phần.

the mining operation involved pumping thick mineral slurries through pipes.

Hoạt động khai thác bao gồm việc bơm các hỗn hợp khoáng chất đặc qua ống.

they applied a slurry of paint to the wall for a textured finish.

Họ đã phun một lớp sơn lỏng lên tường để tạo bề mặt nhám.

the wastewater treatment plant processed industrial slurries effectively.

Nhà máy xử lý nước thải đã xử lý hiệu quả các hỗn hợp công nghiệp.

we prepared a slurry of activated carbon to remove contaminants.

Chúng tôi đã chuẩn bị một hỗn hợp than hoạt tính để loại bỏ các chất gây ô nhiễm.

the ceramic artist used a clay slurry to create delicate forms.

Nghệ nhân gốm đã sử dụng hỗn hợp đất sét để tạo ra các hình dạng tinh tế.

the lab tested the slurry's viscosity and density.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra độ nhớt và mật độ của hỗn hợp.

the farmer mixed fertilizer with water to create a slurry for irrigation.

Nông dân đã trộn phân bón với nước để tạo ra hỗn hợp dùng cho tưới tiêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay