dressed stodgily
Vietnamese_translation
stodgily proper
Vietnamese_translation
stodgily polite
Vietnamese_translation
stodgily formal
Vietnamese_translation
the old professor always spoke stodgily about literature, refusing to consider modern interpretations.
Giáo sư già luôn nói một cách cứng nhắc về văn học, từ chối xem xét các cách hiểu hiện đại.
she was stodgily dressed in gray from head to toe, looking every bit the traditionalist.
Cô ấy mặc trang phục màu xám từ đầu đến chân một cách cứng nhắc, trông hoàn toàn như một người bảo thủ.
the company chairman stodgily rejected any suggestions for innovative change.
Chủ tịch công ty cứng nhắc từ chối mọi đề xuất thay đổi sáng tạo.
he stodgily maintained that proper grammar should never be compromised, even in casual writing.
Anh ấy cứng nhắc khẳng định rằng ngữ pháp đúng không bao giờ nên bị bỏ qua, ngay cả trong viết lách không chính thức.
the restaurant's menu stodgily refused to include any dishes from asia or latin america.
Menu của nhà hàng cứng nhắc từ chối đưa bất kỳ món ăn nào đến từ châu Á hoặc Nam Mỹ.
her stodgily conservative views made it difficult for her children to relate to her.
Các quan điểm bảo thủ cứng nhắc của bà khiến con cái bà khó có thể đồng cảm với bà.
the architectural review board stodgily opposed any building designs that deviated from colonial style.
Hội đồng xem xét kiến trúc cứng nhắc phản đối bất kỳ thiết kế xây dựng nào lệch khỏi phong cách thuộc địa.
uncle harold stodgily insisted that men should wear ties to dinner, even at home.
Ông Harold cứng nhắc khẳng định rằng đàn ông nên đeo cà vạt khi ăn tối, ngay cả ở nhà.
the university stodgily resisted calls to update its century-old curriculum.
Trường đại học cứng nhắc chống lại các lời kêu gọi cập nhật chương trình học đã có từ hơn một thế kỷ trước.
margaret stodgily refused to learn how to use a computer, preferring her typewriter.
Margaret cứng nhắc từ chối học cách sử dụng máy tính, thay vào đó ưa thích máy đánh chữ của mình.
the country club stodgily maintained its policy of only allowing members in traditional attire.
Hiệp hội câu lạc bộ cứng nhắc duy trì chính sách chỉ cho phép các thành viên mặc trang phục truyền thống.
the historian stodgily argued that only classical music represented true artistic achievement.
Người sử học cứng nhắc lập luận rằng chỉ có âm nhạc cổ điển mới thể hiện được thành tựu nghệ thuật thực sự.
the senior politician stodgily delivered his speech using outdated terminology and expressions.
Chính trị gia cao cấp cứng nhắc trình bày bài phát biểu của mình bằng các thuật ngữ và cách diễn đạt lỗi thời.
the company's annual report was stodgily written in very conventional language.
Báo cáo thường niên của công ty được viết một cách cứng nhắc bằng ngôn ngữ rất truyền thống.
father stodgily adhered to old-fashioned parenting methods, rejecting modern approaches.
Bố cứng nhắc tuân thủ các phương pháp nuôi dạy con lỗi thời, từ chối các phương pháp hiện đại.
the literary society stodgily stuck to reading only 19th-century novels, ignoring contemporary works.
Hội văn học cứng nhắc chỉ đọc các tiểu thuyết thế kỷ 19, bỏ qua các tác phẩm đương đại.
the elderly banker stodgily dismissed any talk of financial innovation as recklessness.
Ngân hàng gia già cứng nhắc coi mọi đề cập đến đổi mới tài chính là sự liều lĩnh.
dressed stodgily
Vietnamese_translation
stodgily proper
Vietnamese_translation
stodgily polite
Vietnamese_translation
stodgily formal
Vietnamese_translation
the old professor always spoke stodgily about literature, refusing to consider modern interpretations.
Giáo sư già luôn nói một cách cứng nhắc về văn học, từ chối xem xét các cách hiểu hiện đại.
she was stodgily dressed in gray from head to toe, looking every bit the traditionalist.
Cô ấy mặc trang phục màu xám từ đầu đến chân một cách cứng nhắc, trông hoàn toàn như một người bảo thủ.
the company chairman stodgily rejected any suggestions for innovative change.
Chủ tịch công ty cứng nhắc từ chối mọi đề xuất thay đổi sáng tạo.
he stodgily maintained that proper grammar should never be compromised, even in casual writing.
Anh ấy cứng nhắc khẳng định rằng ngữ pháp đúng không bao giờ nên bị bỏ qua, ngay cả trong viết lách không chính thức.
the restaurant's menu stodgily refused to include any dishes from asia or latin america.
Menu của nhà hàng cứng nhắc từ chối đưa bất kỳ món ăn nào đến từ châu Á hoặc Nam Mỹ.
her stodgily conservative views made it difficult for her children to relate to her.
Các quan điểm bảo thủ cứng nhắc của bà khiến con cái bà khó có thể đồng cảm với bà.
the architectural review board stodgily opposed any building designs that deviated from colonial style.
Hội đồng xem xét kiến trúc cứng nhắc phản đối bất kỳ thiết kế xây dựng nào lệch khỏi phong cách thuộc địa.
uncle harold stodgily insisted that men should wear ties to dinner, even at home.
Ông Harold cứng nhắc khẳng định rằng đàn ông nên đeo cà vạt khi ăn tối, ngay cả ở nhà.
the university stodgily resisted calls to update its century-old curriculum.
Trường đại học cứng nhắc chống lại các lời kêu gọi cập nhật chương trình học đã có từ hơn một thế kỷ trước.
margaret stodgily refused to learn how to use a computer, preferring her typewriter.
Margaret cứng nhắc từ chối học cách sử dụng máy tính, thay vào đó ưa thích máy đánh chữ của mình.
the country club stodgily maintained its policy of only allowing members in traditional attire.
Hiệp hội câu lạc bộ cứng nhắc duy trì chính sách chỉ cho phép các thành viên mặc trang phục truyền thống.
the historian stodgily argued that only classical music represented true artistic achievement.
Người sử học cứng nhắc lập luận rằng chỉ có âm nhạc cổ điển mới thể hiện được thành tựu nghệ thuật thực sự.
the senior politician stodgily delivered his speech using outdated terminology and expressions.
Chính trị gia cao cấp cứng nhắc trình bày bài phát biểu của mình bằng các thuật ngữ và cách diễn đạt lỗi thời.
the company's annual report was stodgily written in very conventional language.
Báo cáo thường niên của công ty được viết một cách cứng nhắc bằng ngôn ngữ rất truyền thống.
father stodgily adhered to old-fashioned parenting methods, rejecting modern approaches.
Bố cứng nhắc tuân thủ các phương pháp nuôi dạy con lỗi thời, từ chối các phương pháp hiện đại.
the literary society stodgily stuck to reading only 19th-century novels, ignoring contemporary works.
Hội văn học cứng nhắc chỉ đọc các tiểu thuyết thế kỷ 19, bỏ qua các tác phẩm đương đại.
the elderly banker stodgily dismissed any talk of financial innovation as recklessness.
Ngân hàng gia già cứng nhắc coi mọi đề cập đến đổi mới tài chính là sự liều lĩnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay