stupefying

[Mỹ]/ˈstjuːpɪfaɪɪŋ/
[Anh]/ˈstuːpəˌfaɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.gây cho ai đó không thể suy nghĩ rõ ràng; áp đảo; gây ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

Cụm từ & Cách kết hợp

stupefying discovery

phát hiện kinh ngạc

stupefying performance

thành tích đáng kinh ngạc

stupefying beauty

vẻ đẹp kinh ngạc

stupefying silence

sự im lặng đáng kinh ngạc

stupefying effect

hiệu ứng đáng kinh ngạc

stupefying speed

tốc độ đáng kinh ngạc

stupefying talent

tài năng đáng kinh ngạc

stupefying revelation

sự tiết lộ đáng kinh ngạc

stupefying odds

tỷ lệ cược đáng kinh ngạc

stupefying moment

khoảnh khắc đáng kinh ngạc

Câu ví dụ

the magician's tricks were truly stupefying.

Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thực sự khiến mọi người kinh ngạc.

she gave a stupefying performance that left everyone in awe.

Cô ấy đã có một màn trình diễn khiến mọi người kinh ngạc và ngưỡng mộ.

the stupefying speed of the car took everyone by surprise.

Tốc độ kinh ngạc của chiếc xe khiến mọi người bất ngờ.

his stupefying ignorance about the topic was hard to believe.

Sự thiếu hiểu biết đáng kinh ngạc của anh ấy về chủ đề thật khó tin.

the documentary revealed some stupefying facts about our planet.

Bộ phim tài liệu tiết lộ một số sự thật khiến mọi người kinh ngạc về hành tinh của chúng ta.

the artist's stupefying talent amazed the judges.

Tài năng kinh ngạc của họa sĩ đã khiến các thẩm phán kinh ngạc.

it was a stupefying experience to witness such beauty.

Thật là một trải nghiệm kinh ngạc để được chứng kiến ​​vẻ đẹp như vậy.

the news of his victory was stupefying to his competitors.

Tin tức về chiến thắng của anh ấy khiến những đối thủ của anh ấy kinh ngạc.

her stupefying knowledge of history impressed everyone.

Kiến thức đáng kinh ngạc của cô ấy về lịch sử đã gây ấn tượng với mọi người.

the stupefying complexity of the puzzle baffled the players.

Độ phức tạp đáng kinh ngạc của câu đố đã khiến người chơi bối rối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay