stupefying discovery
phát hiện kinh ngạc
stupefying performance
thành tích đáng kinh ngạc
stupefying beauty
vẻ đẹp kinh ngạc
stupefying silence
sự im lặng đáng kinh ngạc
stupefying effect
hiệu ứng đáng kinh ngạc
stupefying speed
tốc độ đáng kinh ngạc
stupefying talent
tài năng đáng kinh ngạc
stupefying revelation
sự tiết lộ đáng kinh ngạc
stupefying odds
tỷ lệ cược đáng kinh ngạc
stupefying moment
khoảnh khắc đáng kinh ngạc
the magician's tricks were truly stupefying.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thực sự khiến mọi người kinh ngạc.
she gave a stupefying performance that left everyone in awe.
Cô ấy đã có một màn trình diễn khiến mọi người kinh ngạc và ngưỡng mộ.
the stupefying speed of the car took everyone by surprise.
Tốc độ kinh ngạc của chiếc xe khiến mọi người bất ngờ.
his stupefying ignorance about the topic was hard to believe.
Sự thiếu hiểu biết đáng kinh ngạc của anh ấy về chủ đề thật khó tin.
the documentary revealed some stupefying facts about our planet.
Bộ phim tài liệu tiết lộ một số sự thật khiến mọi người kinh ngạc về hành tinh của chúng ta.
the artist's stupefying talent amazed the judges.
Tài năng kinh ngạc của họa sĩ đã khiến các thẩm phán kinh ngạc.
it was a stupefying experience to witness such beauty.
Thật là một trải nghiệm kinh ngạc để được chứng kiến vẻ đẹp như vậy.
the news of his victory was stupefying to his competitors.
Tin tức về chiến thắng của anh ấy khiến những đối thủ của anh ấy kinh ngạc.
her stupefying knowledge of history impressed everyone.
Kiến thức đáng kinh ngạc của cô ấy về lịch sử đã gây ấn tượng với mọi người.
the stupefying complexity of the puzzle baffled the players.
Độ phức tạp đáng kinh ngạc của câu đố đã khiến người chơi bối rối.
stupefying discovery
phát hiện kinh ngạc
stupefying performance
thành tích đáng kinh ngạc
stupefying beauty
vẻ đẹp kinh ngạc
stupefying silence
sự im lặng đáng kinh ngạc
stupefying effect
hiệu ứng đáng kinh ngạc
stupefying speed
tốc độ đáng kinh ngạc
stupefying talent
tài năng đáng kinh ngạc
stupefying revelation
sự tiết lộ đáng kinh ngạc
stupefying odds
tỷ lệ cược đáng kinh ngạc
stupefying moment
khoảnh khắc đáng kinh ngạc
the magician's tricks were truly stupefying.
Những trò ảo thuật của ảo thuật gia thực sự khiến mọi người kinh ngạc.
she gave a stupefying performance that left everyone in awe.
Cô ấy đã có một màn trình diễn khiến mọi người kinh ngạc và ngưỡng mộ.
the stupefying speed of the car took everyone by surprise.
Tốc độ kinh ngạc của chiếc xe khiến mọi người bất ngờ.
his stupefying ignorance about the topic was hard to believe.
Sự thiếu hiểu biết đáng kinh ngạc của anh ấy về chủ đề thật khó tin.
the documentary revealed some stupefying facts about our planet.
Bộ phim tài liệu tiết lộ một số sự thật khiến mọi người kinh ngạc về hành tinh của chúng ta.
the artist's stupefying talent amazed the judges.
Tài năng kinh ngạc của họa sĩ đã khiến các thẩm phán kinh ngạc.
it was a stupefying experience to witness such beauty.
Thật là một trải nghiệm kinh ngạc để được chứng kiến vẻ đẹp như vậy.
the news of his victory was stupefying to his competitors.
Tin tức về chiến thắng của anh ấy khiến những đối thủ của anh ấy kinh ngạc.
her stupefying knowledge of history impressed everyone.
Kiến thức đáng kinh ngạc của cô ấy về lịch sử đã gây ấn tượng với mọi người.
the stupefying complexity of the puzzle baffled the players.
Độ phức tạp đáng kinh ngạc của câu đố đã khiến người chơi bối rối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay