taxonomists

[Mỹ]/[ˈtæksənɪst]/
[Anh]/[ˈtæksənɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người phân loại thực vật và động vật; Một nhà khoa học chuyên về phân loại học.

Cụm từ & Cách kết hợp

taxonomists study

những nhà phân loại học nghiên cứu

hiring taxonomists

tuyển dụng các nhà phân loại học

taxonomist’s work

công việc của nhà phân loại học

taxonomists classify

các nhà phân loại học phân loại

trained taxonomists

các nhà phân loại học được đào tạo

taxonomists’ findings

kết quả nghiên cứu của các nhà phân loại học

taxonomist researching

nhà phân loại học đang nghiên cứu

taxonomists identifying

các nhà phân loại học xác định

taxonomist’s expertise

chuyên môn của nhà phân loại học

taxonomists collaborating

các nhà phân loại học hợp tác

Câu ví dụ

taxonomists carefully classify organisms based on shared characteristics.

Các nhà phân loại học phân loại các sinh vật một cách cẩn thận dựa trên các đặc điểm chung.

many taxonomists specialize in identifying plant species.

Nhiều nhà phân loại học chuyên môn trong việc xác định các loài thực vật.

the role of taxonomists is crucial for biodiversity conservation.

Vai trò của các nhà phân loại học là rất quan trọng đối với bảo tồn đa dạng sinh học.

taxonomists use morphological data to construct phylogenetic trees.

Các nhà phân loại học sử dụng dữ liệu hình thái để xây dựng các cây phát sinh loài.

citizen scientists often assist taxonomists in data collection.

Các nhà khoa học công dân thường hỗ trợ các nhà phân loại học trong việc thu thập dữ liệu.

molecular techniques are increasingly used by taxonomists.

Các kỹ thuật phân tử ngày càng được các nhà phân loại học sử dụng.

taxonomists debate the best way to define species boundaries.

Các nhà phân loại học tranh luận về cách tốt nhất để xác định ranh giới loài.

new technologies are transforming the work of taxonomists.

Các công nghệ mới đang thay đổi công việc của các nhà phân loại học.

taxonomists collaborate with museum curators to organize collections.

Các nhà phân loại học hợp tác với các nhà quản lý bảo tàng để tổ chức các bộ sưu tập.

experienced taxonomists can quickly identify unknown specimens.

Các nhà phân loại học có kinh nghiệm có thể nhanh chóng xác định các mẫu chưa biết.

taxonomists contribute to understanding evolutionary relationships.

Các nhà phân loại học đóng góp vào việc hiểu các mối quan hệ tiến hóa.

young taxonomists are vital for the future of biodiversity research.

Các nhà phân loại học trẻ là rất quan trọng đối với tương lai của nghiên cứu đa dạng sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay