taxonomists study
những nhà phân loại học nghiên cứu
hiring taxonomists
tuyển dụng các nhà phân loại học
taxonomist’s work
công việc của nhà phân loại học
taxonomists classify
các nhà phân loại học phân loại
trained taxonomists
các nhà phân loại học được đào tạo
taxonomists’ findings
kết quả nghiên cứu của các nhà phân loại học
taxonomist researching
nhà phân loại học đang nghiên cứu
taxonomists identifying
các nhà phân loại học xác định
taxonomist’s expertise
chuyên môn của nhà phân loại học
taxonomists collaborating
các nhà phân loại học hợp tác
taxonomists carefully classify organisms based on shared characteristics.
Các nhà phân loại học phân loại các sinh vật một cách cẩn thận dựa trên các đặc điểm chung.
many taxonomists specialize in identifying plant species.
Nhiều nhà phân loại học chuyên môn trong việc xác định các loài thực vật.
the role of taxonomists is crucial for biodiversity conservation.
Vai trò của các nhà phân loại học là rất quan trọng đối với bảo tồn đa dạng sinh học.
taxonomists use morphological data to construct phylogenetic trees.
Các nhà phân loại học sử dụng dữ liệu hình thái để xây dựng các cây phát sinh loài.
citizen scientists often assist taxonomists in data collection.
Các nhà khoa học công dân thường hỗ trợ các nhà phân loại học trong việc thu thập dữ liệu.
molecular techniques are increasingly used by taxonomists.
Các kỹ thuật phân tử ngày càng được các nhà phân loại học sử dụng.
taxonomists debate the best way to define species boundaries.
Các nhà phân loại học tranh luận về cách tốt nhất để xác định ranh giới loài.
new technologies are transforming the work of taxonomists.
Các công nghệ mới đang thay đổi công việc của các nhà phân loại học.
taxonomists collaborate with museum curators to organize collections.
Các nhà phân loại học hợp tác với các nhà quản lý bảo tàng để tổ chức các bộ sưu tập.
experienced taxonomists can quickly identify unknown specimens.
Các nhà phân loại học có kinh nghiệm có thể nhanh chóng xác định các mẫu chưa biết.
taxonomists contribute to understanding evolutionary relationships.
Các nhà phân loại học đóng góp vào việc hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
young taxonomists are vital for the future of biodiversity research.
Các nhà phân loại học trẻ là rất quan trọng đối với tương lai của nghiên cứu đa dạng sinh học.
taxonomists study
những nhà phân loại học nghiên cứu
hiring taxonomists
tuyển dụng các nhà phân loại học
taxonomist’s work
công việc của nhà phân loại học
taxonomists classify
các nhà phân loại học phân loại
trained taxonomists
các nhà phân loại học được đào tạo
taxonomists’ findings
kết quả nghiên cứu của các nhà phân loại học
taxonomist researching
nhà phân loại học đang nghiên cứu
taxonomists identifying
các nhà phân loại học xác định
taxonomist’s expertise
chuyên môn của nhà phân loại học
taxonomists collaborating
các nhà phân loại học hợp tác
taxonomists carefully classify organisms based on shared characteristics.
Các nhà phân loại học phân loại các sinh vật một cách cẩn thận dựa trên các đặc điểm chung.
many taxonomists specialize in identifying plant species.
Nhiều nhà phân loại học chuyên môn trong việc xác định các loài thực vật.
the role of taxonomists is crucial for biodiversity conservation.
Vai trò của các nhà phân loại học là rất quan trọng đối với bảo tồn đa dạng sinh học.
taxonomists use morphological data to construct phylogenetic trees.
Các nhà phân loại học sử dụng dữ liệu hình thái để xây dựng các cây phát sinh loài.
citizen scientists often assist taxonomists in data collection.
Các nhà khoa học công dân thường hỗ trợ các nhà phân loại học trong việc thu thập dữ liệu.
molecular techniques are increasingly used by taxonomists.
Các kỹ thuật phân tử ngày càng được các nhà phân loại học sử dụng.
taxonomists debate the best way to define species boundaries.
Các nhà phân loại học tranh luận về cách tốt nhất để xác định ranh giới loài.
new technologies are transforming the work of taxonomists.
Các công nghệ mới đang thay đổi công việc của các nhà phân loại học.
taxonomists collaborate with museum curators to organize collections.
Các nhà phân loại học hợp tác với các nhà quản lý bảo tàng để tổ chức các bộ sưu tập.
experienced taxonomists can quickly identify unknown specimens.
Các nhà phân loại học có kinh nghiệm có thể nhanh chóng xác định các mẫu chưa biết.
taxonomists contribute to understanding evolutionary relationships.
Các nhà phân loại học đóng góp vào việc hiểu các mối quan hệ tiến hóa.
young taxonomists are vital for the future of biodiversity research.
Các nhà phân loại học trẻ là rất quan trọng đối với tương lai của nghiên cứu đa dạng sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay