utterly unamusing
hoàn toàn không hài hước
finding it unamusing
cho rằng nó không hài hước
was unamusing
là không hài hước
so unamusing
vậy mà không hài hước
rather unamusing
thay vào đó là không hài hước
being unamusing
là không hài hước
an unamusing sight
một khung cảnh không hài hước
deemed unamusing
được cho là không hài hước
completely unamusing
hoàn toàn không hài hước
found unamusing
phát hiện ra là không hài hước
the comedian's routine was consistently unamusing, leaving the audience silent.
Chương trình hài của diễn viên hài không hề thú vị, khiến khán giả im lặng.
i found the film's plot twist utterly unamusing and predictable.
Tôi thấy chi tiết quay ngoắt trong phim hoàn toàn không thú vị và dễ đoán.
his attempt at humor was unamusing and fell completely flat.
Chỗ cố ý hài hước của anh ấy không hề thú vị và hoàn toàn không hiệu quả.
the office party games proved to be unamusing and a waste of time.
Các trò chơi tại bữa tiệc công ty đã chứng minh là không hề thú vị và lãng phí thời gian.
the novel's dialogue was stilted and unamusing to read.
Đối thoại trong tiểu thuyết lúng túng và không thú vị khi đọc.
the political satire was unamusing and overly cynical.
Tác phẩm châm biếm chính trị không hề thú vị và quá bi quan.
the presentation was long and unamusing, putting everyone to sleep.
Bài thuyết trình quá dài và không thú vị, khiến mọi người buồn ngủ.
the sitcom's jokes were unamusing and repetitive after a while.
Các câu chuyện hài trong sitcom không thú vị và lặp lại sau một thời gian.
the gallery's modern art exhibit was largely unamusing to the public.
Triển lãm nghệ thuật hiện đại của phòng trưng bày hầu như không thú vị với công chúng.
the speaker's anecdotes were unamusing and irrelevant to the topic.
Các câu chuyện của diễn giả không thú vị và không liên quan đến chủ đề.
the product's marketing campaign was unamusing and ineffective.
Chiến dịch quảng bá sản phẩm không thú vị và không hiệu quả.
utterly unamusing
hoàn toàn không hài hước
finding it unamusing
cho rằng nó không hài hước
was unamusing
là không hài hước
so unamusing
vậy mà không hài hước
rather unamusing
thay vào đó là không hài hước
being unamusing
là không hài hước
an unamusing sight
một khung cảnh không hài hước
deemed unamusing
được cho là không hài hước
completely unamusing
hoàn toàn không hài hước
found unamusing
phát hiện ra là không hài hước
the comedian's routine was consistently unamusing, leaving the audience silent.
Chương trình hài của diễn viên hài không hề thú vị, khiến khán giả im lặng.
i found the film's plot twist utterly unamusing and predictable.
Tôi thấy chi tiết quay ngoắt trong phim hoàn toàn không thú vị và dễ đoán.
his attempt at humor was unamusing and fell completely flat.
Chỗ cố ý hài hước của anh ấy không hề thú vị và hoàn toàn không hiệu quả.
the office party games proved to be unamusing and a waste of time.
Các trò chơi tại bữa tiệc công ty đã chứng minh là không hề thú vị và lãng phí thời gian.
the novel's dialogue was stilted and unamusing to read.
Đối thoại trong tiểu thuyết lúng túng và không thú vị khi đọc.
the political satire was unamusing and overly cynical.
Tác phẩm châm biếm chính trị không hề thú vị và quá bi quan.
the presentation was long and unamusing, putting everyone to sleep.
Bài thuyết trình quá dài và không thú vị, khiến mọi người buồn ngủ.
the sitcom's jokes were unamusing and repetitive after a while.
Các câu chuyện hài trong sitcom không thú vị và lặp lại sau một thời gian.
the gallery's modern art exhibit was largely unamusing to the public.
Triển lãm nghệ thuật hiện đại của phòng trưng bày hầu như không thú vị với công chúng.
the speaker's anecdotes were unamusing and irrelevant to the topic.
Các câu chuyện của diễn giả không thú vị và không liên quan đến chủ đề.
the product's marketing campaign was unamusing and ineffective.
Chiến dịch quảng bá sản phẩm không thú vị và không hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay