deep unappeasability
Vietnamese_translation
growing unappeasability
Vietnamese_translation
sheer unappeasability
Vietnamese_translation
public unappeasability
Vietnamese_translation
constant unappeasability
Vietnamese_translation
their unappeasability
Vietnamese_translation
unappeasability persists
Vietnamese_translation
unappeasability remains
Vietnamese_translation
the unappeasability of the dictator made peace negotiations impossible.
Sự không thể xoa dịu của cô ấy đã trở thành một trở ngại lớn trong các cuộc đàm phán.
his unappeasability frustrated all attempts at reconciliation.
Người quản lý phải vật lộn để xử lý sự không thể xoa dịu của khách hàng sau sự chậm trễ.
the unappeasability of her grief was evident in her constant mourning.
Sự không thể xoa dịu của anh ấy không có dấu hiệu giảm bớt, bất chấp những lời xin lỗi lặp đi lặp lại.
the unappeasability of the market forced companies to adapt.
Báo cáo chỉ ra một xu hướng không thể xoa dịu trong số những người chỉ trích mạnh mẽ nhất.
we witnessed the unappeasability of his ambition.
Sự không thể xoa dịu của công chúng tăng lên khi các quan chức đưa ra những lời hứa hẹn mơ hồ thay vì hành động.
the unappeasability of the storm continued for days.
Họ nhầm sự không thể xoa dịu của cô ấy là bướng bỉnh, nhưng thực ra đó là nỗi đau sâu sắc.
her unappeasability in the dispute worried her colleagues.
Nhà trị liệu đã khám phá những nguyên nhân sâu xa của sự không thể xoa dịu của anh ấy đối với các nhân vật có thẩm quyền.
the unappeasability of the regime was well documented.
Sự không thể xoa dịu có thể làm leo thang xung đột khi cả hai bên từ chối thỏa hiệp.
his unappeasability knew no bounds.
Sự không thể xoa dịu của cô ấy đã thúc đẩy một làn sóng phàn nàn trên mạng xã hội.
the unappeasability of the situation required immediate action.
Các nhà lãnh đạo cố gắng xoa dịu sự không thể xoa dịu của đám đông bằng những thông tin cập nhật rõ ràng.
the unappeasability of his hunger was insatiable.
Ngay cả những nhượng bộ hào phóng cũng không thể làm giảm sự không thể xoa dịu của họ.
we discussed the unappeasability of the problem.
Anh ấy nhận thấy một sự không thể xoa dịu tiềm ẩn trong đội sau sự tái tổ chức đột ngột.
deep unappeasability
Vietnamese_translation
growing unappeasability
Vietnamese_translation
sheer unappeasability
Vietnamese_translation
public unappeasability
Vietnamese_translation
constant unappeasability
Vietnamese_translation
their unappeasability
Vietnamese_translation
unappeasability persists
Vietnamese_translation
unappeasability remains
Vietnamese_translation
the unappeasability of the dictator made peace negotiations impossible.
Sự không thể xoa dịu của cô ấy đã trở thành một trở ngại lớn trong các cuộc đàm phán.
his unappeasability frustrated all attempts at reconciliation.
Người quản lý phải vật lộn để xử lý sự không thể xoa dịu của khách hàng sau sự chậm trễ.
the unappeasability of her grief was evident in her constant mourning.
Sự không thể xoa dịu của anh ấy không có dấu hiệu giảm bớt, bất chấp những lời xin lỗi lặp đi lặp lại.
the unappeasability of the market forced companies to adapt.
Báo cáo chỉ ra một xu hướng không thể xoa dịu trong số những người chỉ trích mạnh mẽ nhất.
we witnessed the unappeasability of his ambition.
Sự không thể xoa dịu của công chúng tăng lên khi các quan chức đưa ra những lời hứa hẹn mơ hồ thay vì hành động.
the unappeasability of the storm continued for days.
Họ nhầm sự không thể xoa dịu của cô ấy là bướng bỉnh, nhưng thực ra đó là nỗi đau sâu sắc.
her unappeasability in the dispute worried her colleagues.
Nhà trị liệu đã khám phá những nguyên nhân sâu xa của sự không thể xoa dịu của anh ấy đối với các nhân vật có thẩm quyền.
the unappeasability of the regime was well documented.
Sự không thể xoa dịu có thể làm leo thang xung đột khi cả hai bên từ chối thỏa hiệp.
his unappeasability knew no bounds.
Sự không thể xoa dịu của cô ấy đã thúc đẩy một làn sóng phàn nàn trên mạng xã hội.
the unappeasability of the situation required immediate action.
Các nhà lãnh đạo cố gắng xoa dịu sự không thể xoa dịu của đám đông bằng những thông tin cập nhật rõ ràng.
the unappeasability of his hunger was insatiable.
Ngay cả những nhượng bộ hào phóng cũng không thể làm giảm sự không thể xoa dịu của họ.
we discussed the unappeasability of the problem.
Anh ấy nhận thấy một sự không thể xoa dịu tiềm ẩn trong đội sau sự tái tổ chức đột ngột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay