unburial

[Mỹ]/ʌnˈberiəl/
[Anh]/ʌnˈbɛriəl/

Dịch

n. hành động đào bới một thứ gì đó; trạng thái không được chôn vùi.

Cụm từ & Cách kết hợp

unburial of remains

Việc khai quật hài cốt

mass unburial

Khai quật hàng loạt

forced unburial

Khai quật cưỡng chế

unburial site

Khu khai quật hài cốt

unburial investigation

Khảo sát khai quật hài cốt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay