unburial of remains
Việc khai quật hài cốt
mass unburial
Khai quật hàng loạt
forced unburial
Khai quật cưỡng chế
unburial site
Khu khai quật hài cốt
unburial investigation
Khảo sát khai quật hài cốt
unburial of remains
Việc khai quật hài cốt
mass unburial
Khai quật hàng loạt
forced unburial
Khai quật cưỡng chế
unburial site
Khu khai quật hài cốt
unburial investigation
Khảo sát khai quật hài cốt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay